title-holder

title-holder

The title-holder proudly displays their gold medal.

Định nghĩa

Danh từ: - Người giữ danh hiệu: "title-holder" chỉ người đã giành được vị trí đầu tiên trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc cạnh tranh, hiện đang nắm giữ danh hiệu đó.

dụ sử dụng
  • (Người giữ danh hiệuđịch cờ vua hiện tại một đại kiện tướng đến từ Nga.)
  • ( ấy trở thành người giữ danh hiệu sau khi giành chiến thắng trong cuộc đua marathon năm thứ ba liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reigning title-holder": người đương kim giữ danh hiệu.

    • The reigning title-holder will defend his crown in next month's tournament. (Người đương kim giữ danh hiệu sẽ bảo vệ vương miện của mình trong giải đấu tháng tới.)
  • "former title-holder": người từng giữ danh hiệu.

    • The former title-holder gave an interview about his retirement from the sport. (Người từng giữ danh hiệu đã một buổi phỏng vấn về việc nghỉ hưu khỏi môn thể thao này.)
Biến thể từ gần giống
  • Title (danh từ): danh hiệu, chứcđịch.

    • He fought hard to win the title. (Anh ấy đã chiến đấu hết mình để giành danh hiệu.)
  • Holder (danh từ): người nắm giữ (nói chung).

    • The holder of the record has remained unbeaten for ten years. (Người nắm giữ kỷ lục đã bất bại trong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch.
  • Defender: người bảo vệ (danh hiệu).
  • Record-holder: người giữ kỷ lục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto: giữ vững (danh hiệu).
    • The team managed to hold onto the title despite strong competition. (Đội bóng đã giữ vững được danh hiệu bất chấp sự cạnh tranh gay gắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear the crown: giữ danh hiệu (thường dùng trong thể thao).
    • As the title-holder, he wears the crown with pride. ( người giữ danh hiệu, anh ấy tự hào đội vương miện.)