title-role
/'taitlpɑ:t/ Cách viết khác : (title-role) /'taitlroul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vai chính tên vở: Vai diễn chính trong một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm sân khấu mà tên của nhân vật đó cũng chính là tiêu đề của tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She won an Oscar for her performance in the title-role of 'Cleopatra'. (Cô ấy đã đoạt giải Oscar cho màn trình diễn trong vai chính tên vở 'Cleopatra'.)
- The actor is best known for playing the title-role in 'Hamlet'. (Nam diễn viên được biết đến nhiều nhất nhờ đóng vai chính tên vở trong 'Hamlet'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform/play the title-role": thủ vai/đóng vai chính tên vở.
- He has dreamed of performing the title-role in 'Macbeth' since drama school. (Anh ấy đã mơ ước được thủ vai chính tên vở trong 'Macbeth' từ thời học trường kịch nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Title character (n): nhân vật chính tên vở (cùng nghĩa, cách dùng phổ biến hơn).
- The title character in the novel is a detective. (Nhân vật chính tên vở trong cuốn tiểu thuyết là một thám tử.)
Từ đồng nghĩa
- Eponymous role: vai diễn cùng tên (tác phẩm).
- Name part: vai tên (cách nói thông tục trong ngành sân khấu).
Thành ngữ liên quan
- Carrying the title: (không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng để mô tả) gánh vác vai chính tên vở.
- Carrying the title in a major production is a huge responsibility. (Gánh vác vai chính tên vở trong một vở diễn lớn là một trách nhiệm rất nặng nề.)
danh từ
- nhân vật chính tên được dùng làm nhan đề (kịch, phim ảnh...)