tito

tito

A statue of Tito stands in the city square.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tito (1892-1980) tên của một chính khách Nam , người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại sự chiếm đóng của Đức Quốc xã trong Thế chiến II thành lập một nhà nước cộng sản sau chiến tranh. Ông Tổng thống đầu tiên của Nam từ năm 1953 đến năm 1980.
dụ sử dụng
  • (Tito một nhân vật nổi bật trong lịch sử Nam .)
  • (Dưới sự lãnh đạo của Tito, Namduy trì chính sách không liên kết trong Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tito's Yugoslavia": chỉ thời kỳ Nam dưới sự cai trị của Tito, nổi bật với chế độ cộng sản độc lập khỏi ảnh hưởng của Liên .

    • Tito's Yugoslavia was known for its unique brand of socialism. (Nam thời Tito được biết đến với chủ nghĩa xã hội độc đáo của .)
  • "Titoism": hệ tư tưởng chính trị gắn liền với Tito, nhấn mạnh sự độc lập tự quản của các nước cộng sản.

    • Titoism influenced many communist movements in the developing world. (Chủ nghĩa Tito đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào cộng sảncác nước đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Titoist (danh từ/ tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến chủ nghĩa Tito.
    • He was a dedicated Titoist. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa Tito tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Josip Broz Tito: tên đầy đủ của Tito, thường được dùng trong các văn bản chính thức.
  • Marshal Tito: danh hiệu quân sự của ông, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Tito".
Thành ngữ liên quan
  • "Tito's era": thời kỳ lịch sử dưới sự lãnh đạo của Tito, thường mang ý nghĩa về sự ổn định độc lập.
    • Many people remember Tito's era as a time of peace and prosperity. (Nhiều người nhớ về thời kỳ Tito như một thời kỳ hòa bình thịnh vượng.)