titrator
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy chuẩn độ (thiết bị chuẩn độ): "Titrator" là một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thực hiện quá trình chuẩn độ (titration) trong hóa học phân tích. Quá trình này liên quan đến việc thêm từ từ một dung dịch có nồng độ đã biết vào một dung dịch khác để xác định nồng độ của chất cần phân tích.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm đã mua một máy chuẩn độ tự động mới để phân tích axit-bazơ chính xác.)
- (Sử dụng máy chuẩn độ thủ công đòi hỏi phải quan sát cẩn thận sự thay đổi màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Automatic titrator: máy chuẩn độ tự động, thường có khả năng lập trình và ghi lại dữ liệu.
- The automatic titrator can perform multiple titrations without operator intervention. (Máy chuẩn độ tự động có thể thực hiện nhiều lần chuẩn độ mà không cần sự can thiệp của người vận hành.)
- Karl Fischer titrator: loại máy chuẩn độ chuyên dụng để xác định hàm lượng nước trong mẫu.
- The Karl Fischer titrator is essential for moisture analysis in pharmaceuticals. (Máy chuẩn độ Karl Fischer rất cần thiết cho phân tích độ ẩm trong dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Titration (danh từ): quá trình chuẩn độ.
- Titration is a common method in analytical chemistry. (Chuẩn độ là một phương pháp phổ biến trong hóa học phân tích.)
- Titrate (động từ): thực hiện chuẩn độ.
- The chemist will titrate the solution to find its concentration. (Nhà hóa học sẽ chuẩn độ dung dịch để tìm nồng độ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Burette (buret): dụng cụ thủy tinh hình trụ dùng để nhỏ giọt dung dịch trong chuẩn độ thủ công, thường được coi là thành phần chính của một titrator thủ công.
- Autotitrator: máy chuẩn độ tự động.
Các cụm từ liên quan
- Titrator system: hệ thống máy chuẩn độ, bao gồm các bộ phận như bơm, cảm biến và phần mềm.
- The titrator system was calibrated before the experiment. (Hệ thống máy chuẩn độ đã được hiệu chuẩn trước khi thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "titrator", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.