titre

titre

A scientist carefully records the titre from the burette.

Định nghĩa

Titre (danh từ) – Trong hóa học phân tích, "titre" chỉ nồng độ của một dung dịch được xác định thông qua quá trình chuẩn độ (titration). Nói cách khác, đây giá trị nồng độ chính xác của một chất tan trong dung dịch, thường được tính bằng đơn vị mol/L (M) hoặc đương lượng gam/L, sau khi đã hiệu chuẩn bằng một dung dịch chuẩn khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học xác định nồng độ titre của dung dịch axit bằng cách chuẩn độ với một bazơ nồng độ đã biết.)
  • (Một titre cao cho thấy dung dịch đậm đặc hơn, trong khi titre thấp gợi ý dung dịch loãng.)
  • (Titre của mẫu chưa biết được tìm thấy 0,5 M sau ba lần chuẩn độ lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titre value": giá trị titre, thường được ghi lại sau khi kết thúc chuẩn độ.
    • The titre value is crucial for calculating the molarity of the unknown solution. (Giá trị titre rất quan trọng để tính toán nồng độ mol của dung dịch chưa biết.)
  • "End-point titre": titre tại điểm kết thúc chuẩn độ, khi phản ứng hoàn tất.
    • The end-point titre was reached when the solution turned pink due to the indicator. (Titre tại điểm kết thúc đã đạt được khi dung dịch chuyển sang màu hồng do chất chỉ thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Titrate (động từ): thực hiện quá trình chuẩn độ.
    • We need to titrate the sample to find its titre. (Chúng ta cần chuẩn độ mẫu để tìm titre của .)
  • Titration (danh từ): quá trình chuẩn độ.
    • Titration is a common analytical technique used to determine titre. (Chuẩn độ một kỹ thuật phân tích phổ biến được sử dụng để xác định titre.)
  • Titrimetric (tính từ): liên quan đến chuẩn độ.
    • Titrimetric methods rely on accurate titre measurements. (Các phương pháp chuẩn độ dựa vào các phép đo titre chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nồng độ chuẩn độ: cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh rằng nồng độ được xác định qua chuẩn độ.
  • Giá trị chuẩn độ: cách diễn đạt thay thế, thường dùng trong báo cáo thực nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "titre" trong hóa học, nhưng có thể liên quan đến "to determine the titre of" (xác định titre của): - To determine the titre of the solution, you must perform a titration. (Để xác định titre của dung dịch, bạn phải thực hiện một lần chuẩn độ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "titre" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học ( dụ: "antibody titre"), thành ngữ "to have a high titre" ( titre cao) dùng để chỉ mức độ kháng thể cao trong máu.