tittivate

Định nghĩa

Động từ (thường mang tính hài hước hoặc trang trọng nhẹ nhàng):
- Làm cho gọn gàng, bảnh bao, chỉnh tề: "tittivate" có nghĩa sửa soạn, trang điểm hoặc sắp xếp lại bề ngoài của một người, một vật, hoặc một nơi nào đó để trông đẹp hơn, sạch sẽ hơn, hoặc bắt mắt hơn. Hành động này thường nhấn mạnh vào việc làm cho mọi thứ trở nên tươm tất, chỉn chu, đôi khi với một chút cầu kỳ hoặc tỉ mỉ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành một giờ để sửa soạn bản thân trước bữa tiệc.)
  • (Anh ấy đangtrong phòng, chỉnh chu mái tóc bằng gel lược.)
  • (Chúng ta cần sắp xếp lại phòng khách cho gọn gàng trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tittivate oneself: tự làm đẹp, tự chỉnh trang bản thân.

    • She tittivated herself in front of the mirror for nearly an hour. ( ấy tự chỉnh trang trước gương gần một tiếng đồng hồ.)
  • Tittivate something up: làm cho một vật đó trở nên bóng bẩy, hấp dẫn hơn.

    • They tittivated the old car up with a fresh coat of paint. (Họ đã làm cho chiếc xe trông bóng bẩy hơn bằng một lớp sơn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Titivate (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "tittivate".
  • Tittyvate (cách viết không chính thống, mang tính hài hước): đôi khi được dùng thay thế.
  • Tittivation (danh từ): hành động hoặc quá trình làm cho gọn gàng, bảnh bao.
    • The tittivation of the garden took all afternoon. (Việc chỉnh trang khu vườn đã mất cả buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Spruce up: làm cho đẹp hơn, sạch sẽ hơn (thường dùng cho nhà cửa hoặc bản thân).
    • Let's spruce up the room for the party. (Hãy làm cho căn phòng đẹp hơn cho bữa tiệc.)
  • Preen: tự chải chuốt, tự làm đẹp (thường dùng cho chim hoặc người một cách kiêu hãnh).
    • He preened himself in front of the mirror. (Anh ấy tự chải chuốt trước gương.)
  • Gussy up: làm cho lộng lẫy, diện đồ đẹp (thường dùng trong văn nói thân mật).
    • She gussied up for the date. ( ấy diện đồ đẹp cho buổi hẹn hò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tittivate up: làm cho ai đó hoặc vật đó trở nên bảnh bao, chỉnh tề.
    • They tittivated up the venue with flowers and lights. (Họ đã làm cho địa điểm trở nên lộng lẫy với hoa đèn.)
Thành ngữ liên quan
  • All tittivated up: được chỉnh trang, sửa soạn rất kỹ lưỡng bắt mắt.
    • She was all tittivated up for the wedding. ( ấy đã được sửa soạn rất kỹ lưỡng cho đám cưới.)
tittivate
She decided to tittivate the small garden before the guests arrived.