tittivation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trang điểm, sự làm đẹp: "tittivation" chỉ hành động làm cho bản thân hoặc một vật gì đó trở nên hấp dẫn, lộng lẫy hơn bằng cách thêm thắt các chi tiết trang trí hoặc chỉnh sửa nhỏ. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, nhấn mạnh vào việc chau chuốt quá mức hoặc làm đẹp một cách cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dành cả tiếng đồng hồ để trang điểm và làm đẹp trước bữa tiệc, thêm ruy băng và đá quý vào chiếc váy của mình.)
- (Việc trang trí thêm phòng khách với rèm cửa và gối mới khiến nó trông như một cung điện.)
Cách sử dụng nâng cao
"to engage in tittivation": tham gia vào việc làm đẹp, trang điểm.
- The actors were engaged in tittivation backstage before the show. (Các diễn viên đang tham gia việc trang điểm hậu trường trước buổi biểu diễn.)
"tittivation of one's appearance": sự chau chuốt ngoại hình.
- Her constant tittivation of her appearance made her seem vain. (Việc cô ấy liên tục chau chuốt ngoại hình khiến cô ấy có vẻ phù phiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Titivate (động từ): làm đẹp, trang điểm.
- She titivated her hair with a new style. (Cô ấy làm đẹp mái tóc của mình với một kiểu mới.)
- Titivation (danh từ): biến thể chính tả thay thế của "tittivation", ít phổ biến hơn nhưng có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Adornment: sự trang trí, sự tô điểm.
- Primping: sự chải chuốt, làm đẹp (thường dùng cho tóc và quần áo).
- Sprucing up: sự làm cho gọn gàng, sạch sẽ và hấp dẫn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Titivate up: làm đẹp, chau chuốt một cách cẩn thận.
- She titivated up her outfit with a sparkly brooch. (Cô ấy làm đẹp thêm bộ trang phục của mình bằng một chiếc trâm lấp lánh.)
Thành ngữ liên quan
- Put on the dog: ăn diện, làm đẹp một cách xa hoa (thường dùng trong văn nói Mỹ).
- They really put on the dog for the wedding, with all that tittivation. (Họ thực sự ăn diện xa hoa cho đám cưới, với tất cả sự trang điểm làm đẹp đó.)