tittup

Định nghĩa

Động từ: - Đi một cách kiêu căng, khệnh khạng: "tittup" chỉ hành động đi bộ với dáng điệu cao ngạo, thường để gây ấn tượng với người khác. Từ này mang tính miêu tả, thường dùng để chỉ cách đi như đang khoe khoang hoặc tỏ vẻ quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta khệnh khạng đi quanh văn phòng như thể sở hữu cả nơi này.)
  • (Con công khệnh khạng bước qua bãi cỏ, khoe bộ lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tittup thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, hài hước để phê phán thái độ kiêu ngạo của ai đó.
    • She tittups into the room, expecting everyone to notice her new dress. ( ta khệnh khạng bước vào phòng, mong mọi người chú ý đến chiếc váy mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tittupy (tính từ): mang tính kiêu căng, khệnh khạng.
    • His tittupy walk annoyed everyone in the meeting. (Dáng đi khệnh khạng của anh ta làm khó chịu tất cả mọi người trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Strut: đi khệnh khạng, vênh váo.

    • He struts like a peacock. (Anh ta đi khệnh khạng như một con công.)
  • Swagger: đi đứng huênh hoang, tự đắc.

    • The actor swaggered onto the stage. (Nam diễn viên huênh hoang bước lên sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tittup about/around: đi khệnh khạng quanh một nơi nào đó.
    • Stop tittupping around and sit down! (Đừng khệnh khạng đi loanh quanh nữa, hãy ngồi xuống!)
Thành ngữ liên quan
  • To walk with a tittup: đi với dáng khệnh khạng.
    • He always walks with a tittup, as if he is better than others. (Anh ta luôn đi với dáng khệnh khạng, như thể mình hơn người khác.)
tittup
The proud peacock tittups across the garden lawn.