titus livius

titus livius

Titus Livius wrote a detailed history of ancient Rome.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Titus Livius (thường được gọi là Livy trong tiếng Anh) một nhà sử học người La cổ đại. Ông nổi tiếng với tác phẩm đồ sộ "Ab Urbe Condita" (Từ khi thành lập thành phố), một bộ lịch sử thành Rome gồm 142 tập, trong đó chỉ còn 35 tập tồn tại đến ngày nay. Tác phẩm này bao gồm cả những ghi chép sớm nhất về cuộc chiến với Hannibal (khoảng năm 59 TCN đến năm 17 SCN).

dụ sử dụng
  • (Titus Livius is considered one of the greatest historians of Rome.)
  • (The works of Titus Livius provide a detailed view of ancient Roman history.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the writings of Titus Livius": các tác phẩm của Titus Livius, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật khi thảo luận về lịch sử La .
    • The writings of Titus Livius are essential for understanding the Punic Wars.
      (Các tác phẩm của Titus Livius thiết yếu để hiểu về các cuộc chiến tranh Punic.)
Biến thể từ gần giống
  • Livy (danh từ riêng): tên gọi thông dụng của Titus Livius trong tiếng Anh.
    • Livy's account of the early Roman Republic is both fascinating and controversial.
      (Bản tường thuật của Livy về Cộng hòa La thời kỳ đầu vừa hấp dẫn vừa gây tranh cãi.)
  • Ab Urbe Condita (danh từ riêng, tiếng Latin): tên tác phẩm chính của Titus Livius, nghĩa "Từ khi thành lập thành phố".
    • "Ab Urbe Condita" remains a cornerstone of classical historiography.
      ("Từ khi thành lập thành phố" vẫn một nền tảng của sử học cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học La : một cách mô tả chức danh của Titus Livius.
    • Nhà sử học La Titus Livius đã ghi lại những sự kiện trọng đại.
      (The Roman historian Titus Livius recorded major events.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Livian tradition": truyền thống Livian, chỉ phong cách hoặc phương pháp lịch sử của Titus Livius.
    • Scholars often debate the reliability of the Livian tradition in describing early Rome.
      (Các học giả thường tranh luận về độ tin cậy của truyền thống Livian trong việc mô tả La thời kỳ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "as Livy tells us": như Livy đã kể cho chúng ta, một cụm từ thường dùng trong văn bản học thuật để trích dẫn nguồn.
    • As Livy tells us, the founding of Rome was a mix of myth and history.
      (Như Livy đã kể cho chúng ta, việc thành lập La sự pha trộn giữa huyền thoại lịch sử.)