titus vespasianus augustus

titus vespasianus augustus

Titus Vespasianus Augustus addresses the Roman Senate.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng đế La ; con trai của Vespasian (39-81 SCN): "Titus Vespasianus Augustus" tên đầy đủ của Hoàng đế Titus, người trị vì Đế chế La từ năm 79 đến năm 81 SCN. Ông nổi tiếng với việc hoàn thành Colosseum chiến dịch quân sự ở Jerusalem.

dụ sử dụng
  • (Titus Vespasianus Augustus was the second emperor of the Flavian dynasty.)
  • (Under Titus Vespasianus Augustus, the Roman Empire saw a brief period of prosperity.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Titus Vespasianus Augustus": triều đại của Titus Vespasianus Augustus.
    • The reign of Titus Vespasianus Augustus được ghi nhận với thảm họa núi lửa Vesuvius năm 79 SCN. (The reign of Titus Vespasianus Augustus is noted for the eruption of Mount Vesuvius in 79 AD.)
Biến thể từ gần giống
  • Titus (danh từ riêng): tên rút gọn thường dùng để chỉ vị hoàng đế này.

    • Titus một trong những hoàng đế được yêu thích nhất của La . (Titus was one of the most beloved emperors of Rome.)
  • Vespasian (danh từ riêng): cha của Titus, cũng một hoàng đế La .

    • Vespasian người sáng lập triều đại Flavian. (Vespasian was the founder of the Flavian dynasty.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Titus: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Titus Flavius Vespasianus: tên gốc Latin đầy đủ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "the Colosseum of Titus": Đấu trường La do Titus hoàn thành.
    • The Colosseum of Titus một trong những công trình kiến trúc vĩ đại nhất thế giới cổ đại. (The Colosseum of Titus is one of the greatest architectural works of the ancient world.)
Thành ngữ liên quan
  • "the good emperor Titus": danh hiệu ca ngợi sự cai trị nhân từ của Titus.
    • Người La thường gọi ông "the good emperor Titus" lòng nhân đạo của ông. (The Romans often called him "the good emperor Titus" for his humanitarianism.)