tiễu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trừ đi, diệt đi: Hành động dùng lực để tiêu diệt, trừ bỏ một nhóm người hoặc thế lực bị coi phiến loạn, cướp bóc hoặc chống đối. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội được lệnh tiễu trừ bọn cướp núi. (Quân đội được lệnh tiêu diệt bọn cướpvùng núi.)
    • Chiến dịch tiễu phỉ đã mang lại sự bình yên cho vùng biên giới. (Chiến dịch trừ diệt bọn phỉ đã mang lại sự bình yên cho vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiễu trừ": cụm động từ mang nghĩa nhấn mạnh việc trừ bỏ, tiêu diệt một cách triệt để.
    • Mục tiêu của chiến dịch tiễu trừ tận gốc các toán quân phiến loạn. (Mục tiêu của chiến dịch tiêu diệt tận gốc các toán quân phiến loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiễu phỉ (cụm danh từ/cụm động từ): chỉ hành động hoặc chiến dịch chống lại tiêu diệt các nhóm cướp, phiến loạn (phỉ) ở vùng núi hoặc biên giới.
  • Trừ (động từ): loại bỏ, làm mất đi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng lực).
  • Diệt (động từ): làm cho chết, tiêu hủy hoàn toàn.
  • Trấn áp (động từ): dùng sức mạnh để đè bẹp, kìm hãm (thường dùng cho các cuộc nổi dậy, biểu tình).
Từ đồng nghĩa
  • Trừ diệt: tiêu diệt, loại trừ.
  • Thanh trừ: làm sạch, loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự).
  • Vây bắt: bao vây bắt giữ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tiễu" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh chính thức, lịch sử, quân sự hoặc báo chí khi nói về các chiến dịch an ninh. Trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, người ta thường dùng các từ như "tiêu diệt", "trừ", "đánh dẹp" thay thế.
  1. đg. Trừ đi, diệt đi: Tiễu phỉ.