tlingit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Tlingit: "Tlingit" chỉ ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Na-Dene, được nói bởi người Tlingit, một nhóm người bản địa sống ở vùng duyên hải phía nam Alaska.
- Người Tlingit: "Tlingit" cũng dùng để chỉ một thành viên của nhóm người bản địa Bắc Mỹ, nổi tiếng với kỹ năng đi biển và văn hóa phong phú.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Tlingit nổi tiếng với ngữ pháp phức tạp và truyền thống truyền miệng phong phú.)
- (Một trưởng lão người Tlingit đã chia sẻ những câu chuyện về hành trình đi biển của tổ tiên họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tlingit culture": văn hóa Tlingit, bao gồm nghệ thuật chạm khắc gỗ, múa mặt nạ, và lễ hội potlatch.
- The totem poles are a prominent feature of Tlingit culture. (Các cột totem là một đặc điểm nổi bật của văn hóa Tlingit.)
"Tlingit territory": lãnh thổ Tlingit, trải dài từ vịnh Glacier Bay đến Prince of Wales Island.
- The Tlingit territory includes many islands and fjords in southeastern Alaska. (Lãnh thổ Tlingit bao gồm nhiều đảo và vịnh hẹp ở đông nam Alaska.)
Biến thể và từ gần giống
Tlingit-speaking (adj): nói tiếng Tlingit.
- The Tlingit-speaking community has preserved its language through immersion programs. (Cộng đồng nói tiếng Tlingit đã bảo tồn ngôn ngữ của họ thông qua các chương trình nhập vai.)
Tlingit-style (adj): theo phong cách Tlingit.
- This blanket features Tlingit-style geometric patterns. (Chiếc chăn này có các hoa văn hình học theo phong cách Tlingit.)
Từ đồng nghĩa
- Na-Dene speaker: người nói ngôn ngữ Na-Dene (liên quan đến ngữ hệ của tiếng Tlingit).
- Alaska Native: người bản địa Alaska (nhóm rộng hơn bao gồm Tlingit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Tlingit".)
Thành ngữ liên quan
- "Tlingit way of life": lối sống Tlingit, nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên và tôn trọng tổ tiên.
- Learning about the Tlingit way of life helps preserve their traditions. (Tìm hiểu về lối sống Tlingit giúp bảo tồn truyền thống của họ.)