tn

tn

A family takes a road trip through the scenic state of TN.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tiểu bang Tennessee: "TN" từ viết tắt (viết tắt bưu chính) của tiểu bang Tennessee, Hoa Kỳ. Từ này được dùng trong các địa chỉ, bưu chính, hoặc các ngữ cảnh không chính thức để chỉ tiểu bang này.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng gửi gói hàng đến Nashville, Tennessee.)
  • ( ấy đã chuyển đến Tennessee để nhận công việc mới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "TN" thường xuất hiện trong các địa chỉ bưu chính hoặc biểu mẫu chính thức, nhưng ít khi được dùng trong văn nói hoặc văn bản trang trọng. Khi viết tên tiểu bang đầy đủ, nên dùng "Tennessee" thay vì "TN".
Biến thể từ gần giống
  • Tennessee (n): tên đầy đủ của tiểu bang.

    • Nashville is the capital of Tennessee. (Nashville thủ phủ của Tennessee.)
  • Tenn. (viết tắt ): một dạng viết tắt khác của Tennessee, thường thấy trong các tài liệu .

Từ đồng nghĩa
  • Tennessee: tên đầy đủ.
  • Volunteer State: biệt danh của tiểu bang Tennessee.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "TN".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "TN".