to a great extent

to a great extent

He relied on others' data to a great extent.

Định nghĩa

Trạng từ: "to a great extent" có nghĩa một mức độ lớn, phần lớn, đáng kể. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó đúng hoặc xảy ramột phạm vi hoặc tỷ lệ rộng lớn, không phải chỉ một phần nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phụ thuộc vào dữ liệu của người khácmột mức độ lớn.)
  • (Sự thành công của dự án phụ thuộcmức độ lớn vào sự hợp tác của nhóm.)
  • (Ý kiến của ấy ảnh hưởng đến quyết địnhmức độ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to a great extent" thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ chỉ mức độ, như "rely" (phụ thuộc), "depend" (phụ thuộc), "influence" (ảnh hưởng), "affect" (tác động), hoặc "contribute" (đóng góp).
  • Cụm từ này có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
    • To a great extent, the weather determined the outcome of the game. (Ở mức độ lớn, thời tiết quyết định kết quả của trận đấu.)
  • Có thể kết hợp với các trạng từ khác để nhấn mạnh: "very much to a great extent" (rất nhiềumức độ lớn) — tuy nhiên, cách này ít phổ biến "to a great extent" đã mang nghĩa nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • To a large extent: tương tự, mang nghĩa "ở mức độ lớn".
    • The theory is true to a large extent. (Lý thuyết này đúngmức độ lớn.)
  • To a considerable extent: nhấn mạnh hơn về sự đáng kể.
    • The economy recovered to a considerable extent. (Nền kinh tế phục hồimức độ đáng kể.)
  • To a great degree: đồng nghĩa, dùng thay thế cho "extent" bằng "degree".
    • She contributed to a great degree to the charity. ( ấy đóng gópmức độ lớn cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavily: nặng nề, nhiều (thường dùng trong ngữ cảnh phụ thuộc hoặc tác động).
    • He relied heavily on others' data. (Anh ấy phụ thuộc nặng nề vào dữ liệu của người khác.)
  • Largely: phần lớn, chủ yếu.
    • The project was largely successful. (Dự án phần lớn thành công.)
  • Substantially: đáng kể, về cơ bản.
    • The report was substantially accurate. (Báo cáo về cơ bản chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "to a great extent", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "carry to a great extent" (thực hiệnmức độ lớn) — không phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • To a greater or lesser extent: ở mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn.
    • Everyone is affected by stress to a greater or lesser extent. (Mọi người đều bị ảnh hưởng bởi căng thẳngmức độ nhiều hơn hoặc ít hơn.)
  • To what extent?: đến mức độ nào? (dùng để hỏi).
    • To what extent do you agree with the proposal? (Bạn đồng ý với đề xuất đến mức độ nào?)