to a greater extent
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "to a greater extent" là một cụm trạng từ dùng để so sánh mức độ, chỉ ra rằng một hành động, tính chất, hoặc sự việc diễn ra ở mức độ cao hơn so với một điều gì đó khác. Nó tương đương với "nhiều hơn", "ở mức độ lớn hơn", hoặc "hơn" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp này hiệu quả, nhưng phương pháp mới hiệu quả hơn.)
- (Nghiên cứu tập trung nhiều hơn vào các khu vực đô thị hơn là nông thôn.)
- (Cô ấy bị ảnh hưởng bởi tin tức ở mức độ lớn hơn so với các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to a greater or lesser extent": dùng để chỉ sự khác biệt về mức độ, dù lớn hay nhỏ.
- All economies are, to a greater or lesser extent, affected by global trends. (Tất cả các nền kinh tế, ở mức độ nhiều hay ít, đều bị ảnh hưởng bởi các xu hướng toàn cầu.)
- "to a much greater extent": nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về mức độ.
- Technology has changed our lives to a much greater extent than we realize. (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta ở mức độ lớn hơn nhiều so với chúng ta nhận thức.)
Biến thể và từ gần giống
- To a large extent: ở mức độ lớn (thường dùng để mô tả mức độ chung, không so sánh).
- The success of the project depends to a large extent on funding. (Sự thành công của dự án phụ thuộc phần lớn vào nguồn tài trợ.)
- To a greater degree: từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự.
- He contributed to a greater degree than anyone else. (Anh ấy đóng góp nhiều hơn bất kỳ ai khác.)
Từ đồng nghĩa
- More: hơn (dùng trước tính từ hoặc trạng từ).
- She is more careful now. (Bây giờ cô ấy cẩn thận hơn.)
- To a higher extent: ở mức độ cao hơn.
- The policy was implemented to a higher extent in developed countries. (Chính sách được thực thi ở mức độ cao hơn ở các nước phát triển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come to a greater extent: trở nên quan trọng hơn hoặc phổ biến hơn.
- Environmental issues have come to a greater extent in public discourse. (Các vấn đề môi trường đã trở nên quan trọng hơn trong diễn ngôn công cộng.)
- Go to a greater extent: tiến xa hơn, làm nhiều hơn.
- The company plans to go to a greater extent in expanding its market. (Công ty dự định tiến xa hơn trong việc mở rộng thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- To a greater extent, to a lesser extent: cụm từ đối lập, dùng để so sánh mức độ giữa hai điều.
- The policy benefits the rich to a greater extent, and the poor to a lesser extent. (Chính sách mang lại lợi ích cho người giàu ở mức độ lớn hơn, và cho người nghèo ở mức độ nhỏ hơn.)