to both ears

to both ears

The sound was delivered to both ears simultaneously.

Định nghĩa

Trạng từ: "to both ears" một cụm từ cố định (không phải một từ đơn) dùng để chỉ cách thức một âm thanh hoặc kích thích thính giác được truyền đến hoặc nhận được bởi cả hai tai cùng một lúc, thường mang tính kỹ thuật trong lĩnh vực âm thanh, thính học hoặc tâm lý học thực nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Kích thích được trình bày đến cả hai tai cùng một lúc để kiểm tra thính giác hai tai.)
  • (Trong thí nghiệm, những người tham gia nghe bằng cả hai tai để so sánh khả năng định vị âm thanh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, đặc biệt khi mô tả các thí nghiệm về thính giác hai tai (binaural hearing).
    • The audio was delivered to both ears to create a 3D sound effect. (Âm thanh được truyền đến cả hai tai để tạo hiệu ứng âm thanh 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Binaural (tính từ): liên quan đến hoặc sử dụng cả hai tai.
    • Binaural recording (ghi âm hai tai) kỹ thuật ghi âm tái tạo âm thanh như tai người nghe.
  • To one ear (cụm từ): chỉ đến một tai duy nhất.
    • The sound was presented to one ear only. (Âm thanh chỉ được trình bày đến một tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Binaurally (trạng từ): theo cách sử dụng cả hai tai.
    • The stimulus was presented binaurally. (Kích thích được trình bày theo cách hai tai.)
Các cụm từ liên quan
  • In a binaural manner: theo cách thức hai tai.
    • The test was conducted in a binaural manner, meaning the sound reached both ears. (Bài kiểm tra được tiến hành theo cách thức hai tai, nghĩa âm thanh đến cả hai tai.)
  • Dichotic listening: nghe phân đôi (một kỹ thuật trong đó các kích thích khác nhau được trình bày đến mỗi tai).
    • Unlike dichotic listening, this experiment presented identical sounds to both ears. (Không giống như nghe phân đôi, thí nghiệm này trình bày các âm thanh giống hệt nhau đến cả hai tai.)
Thành ngữ liên quan
  • Music to one's ears: tin vui, điều dễ chịu khi nghe (không liên quan trực tiếp đến nghĩa kỹ thuật của "to both ears").
    • Her acceptance was music to his ears. (Sự đồng ý của ấy tin vui đối với anh ấy.)