to perfection

to perfection

The chef cooked the steak to perfection.

Định nghĩa

Trạng từ: "to perfection" có nghĩa một cách hoàn hảo, hoàn toàn, đến mức không thể chê trách được. Cụm từ này được dùng để miêu tả một hành động hoặc kết quả đạt đến mức độ lý tưởng, vừa vặn, hoặc chính xác tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà mới hợp với họ một cách hoàn hảo.)
  • ( ấy nấu miếng bít tết một cách hoàn hảotái vừa mọng nước.)
  • (Chiếc váy vừa vặn với ấy một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "done to perfection": được thực hiện một cách hoàn hảo.
    • The pasta was cooked to perfection. (Món ống được nấu một cách hoàn hảo.)
  • "suited to perfection": hoàn toàn phù hợp, thích hợp tuyệt đối.
    • This job is suited to his skills to perfection. (Công việc này hoàn toàn phù hợp với kỹ năng của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfect (tính từ): hoàn hảo.
    • The weather is perfect for a picnic. (Thời tiết hoàn hảo cho một buổi ngoại.)
  • Perfection (danh từ): sự hoàn hảo.
    • He strives for perfection in everything he does. (Anh ấy phấn đấu cho sự hoàn hảo trong mọi việc mình làm.)
  • Perfectly (trạng từ): một cách hoàn hảo.
    • She speaks English perfectly. ( ấy nói tiếng Anh một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawlessly: không tì vết.
  • Impeccably: hoàn hảo, không chê vào đâu được.
  • Exactly: chính xác.
  • To a T: một cách hoàn hảo, vừa vặn (thành ngữ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "to perfection", nhưng thường đi kèm với các động từ như:
    • Cook to perfection: nấu đến mức hoàn hảo.
    • Fit to perfection: vừa vặn hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • To a T: mang nghĩa tương tự "to perfection", chỉ sự hoàn hảo, vừa vặn.
    • That hat suits you to a T. (Chiếc đó hợp với bạn một cách hoàn hảo.)
  • Done to a turn: (thường dùng cho thức ăn) nấu chín vừa tới, hoàn hảo.
    • The roast beef was done to a turn. (Thịt nướng được nấu chín vừa tới.)