to the contrary

to the contrary

He claimed he was tired, but to the contrary, he went out with his friends.

Định nghĩa

Trạng từ: "to the contrary" có nghĩa trái ngược lại, ngược lại với điều vừa được đề cập hoặc trái với kỳ vọng. Cụm từ này dùng để chỉ một tình huống, hành động hoặc ý kiến đối lập với một nhận định trước đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy khôngnhà; trái lại, anh ấy đã đi chơi với bạn bè.)
  • ( ấy có vẻ nhút nhát lúc đầu, nhưng trái ngược lại, ấy rất nói nhiều khi bạn quen ấy.)
  • (Dự báo thời tiết nói sẽ mưa; trái lại, mặt trời chiếu sáng suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự đối lập: Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để làm rằng điều sắp nói hoàn toàn trái ngược với điều vừa nói.
    • He claimed he was an expert; to the contrary, his work was full of mistakes.
      (Anh ấy tự nhận chuyên gia; trái ngược lại, công việc của anh ấy đầy lỗi.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật: "to the contrary" thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo hoặc tranh luận để bác bỏ một luận điểm.
    • Evidence to the contrary suggests that the policy has failed.
      (Bằng chứng trái ngược cho thấy chính sách này đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrary (tính từ): trái ngược, đối lập.
    • His opinion is contrary to mine. (Ý kiến của anh ấy trái ngược với tôi.)
  • On the contrary (trạng từ): trái lại (thường dùng để bắt đầu câu phủ định một ý kiến trước đó).
    • "You must be tired." "On the contrary, I feel full of energy."
      ("Chắc bạn mệt rồi." "Trái lại, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.")
Từ đồng nghĩa
  • In contrast: trái ngược, ngược lại.
  • Instead: thay vào đó.
  • Conversely: ngược lại (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Argue to the contrary: tranh luận theo hướng ngược lại.
      • Some scientists argue to the contrary, claiming the data is flawed.
        (Một số nhà khoa học tranh luận ngược lại, cho rằng dữ liệu sai sót.)
    • Prove to the contrary: chứng minh điều ngược lại.
      • He tried to prove to the contrary, but the evidence was overwhelming.
        (Anh ấy cố gắng chứng minh điều ngược lại, nhưng bằng chứng quá thuyết phục.)
Thành ngữ liên quan
  • To the contrary thường xuất hiện trong thành ngữ pháp : unless the agreement states to the contrary (trừ khi thỏa thuận quy định khác).