to the highest degree
Định nghĩa
Trạng từ: "to the highest degree" là một cụm trạng từ dùng để chỉ mức độ cao nhất, tột cùng của một tính chất, hành động hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đạt đến mức tối đa, không thể cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn hổ mang chúa là loài rắn nguy hiểm nhất ở mức độ cao nhất.)
- (Cô ấy yêu âm nhạc đến mức tột cùng, dành mọi lúc rảnh rỗi để luyện tập.)
- (Sự cống hiến của anh ấy cho dự án được thể hiện rõ ràng ở mức độ cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the highest degree" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh tính từ đó ở cấp độ tối thượng.
- The performance was impressive to the highest degree. (Màn trình diễn ấn tượng đến mức tột cùng.)
- "to the highest degree" + động từ: Dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách triệt để.
- He believed to the highest degree in the power of education. (Anh ấy tin tưởng tuyệt đối vào sức mạnh của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- To a high degree: ở mức độ cao (nhưng không phải cao nhất).
- She is talented to a high degree. (Cô ấy tài năng ở mức độ cao.)
- To the utmost: đến mức tối đa, tận cùng.
- He pushed himself to the utmost. (Anh ấy đã thúc đẩy bản thân đến mức tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- The weather is extremely hot. (Thời tiết cực kỳ nóng.)
- Utterly: hoàn toàn, tuyệt đối.
- She was utterly exhausted. (Cô ấy hoàn toàn kiệt sức.)
- Supremely: một cách tối cao, tột bậc.
- He is supremely confident. (Anh ấy tự tin tột bậc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "to the highest degree", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Go to the highest degree: đạt đến mức cao nhất.
- His ambition went to the highest degree. (Tham vọng của anh ấy đã đạt đến mức cao nhất.)
- Reach to the highest degree: vươn tới mức tột cùng.
- Her skills reached to the highest degree of perfection. (Kỹ năng của cô ấy vươn tới mức hoàn hảo tột cùng.)
Thành ngữ liên quan
- To the nth degree: đến mức tối đa, đến mức tận cùng (thường dùng trong văn nói).
- He is a perfectionist to the nth degree. (Anh ấy là người cầu toàn đến mức tận cùng.)
- To the max: đến mức tối đa (thân mật, thông tục).
- She enjoyed the party to the max. (Cô ấy tận hưởng bữa tiệc đến mức tối đa.)