to the lowest degree
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Ở mức độ thấp nhất: "to the lowest degree" được dùng để chỉ mức độ thấp nhất hoặc ít nhất trong một nhóm so sánh. Nó thường xuất hiện trong cấu trúc so sánh nhất để nhấn mạnh rằng một đối tượng có ít đặc điểm nào đó hơn tất cả các đối tượng khác.
- Tương đương với "least": Trong tiếng Anh, cụm từ này đồng nghĩa với "least" và thường được dùng để thay thế trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn sọc là loài rắn nguy hiểm ở mức độ thấp nhất trong số tất cả các loài rắn.)
- (Phương pháp này có hiệu quả ở mức độ thấp nhất để giải quyết vấn đề.)
- (Cô ấy quan tâm đến đề xuất đó ở mức độ thấp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the lowest degree possible": ở mức độ thấp nhất có thể.
- We must reduce costs to the lowest degree possible. (Chúng ta phải giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể.)
- "to the lowest degree of X": ở mức độ thấp nhất của X.
- The project succeeded to the lowest degree of expectation. (Dự án thành công ở mức độ thấp nhất so với kỳ vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Least (trạng từ/tính từ): ít nhất, thấp nhất. Đây là dạng rút gọn phổ biến của "to the lowest degree".
- He is the least qualified candidate. (Anh ấy là ứng viên ít đủ điều kiện nhất.)
- To a lesser degree: ở mức độ thấp hơn (không phải thấp nhất).
- The first option is better, but the second is to a lesser degree acceptable. (Lựa chọn đầu tiên tốt hơn, nhưng lựa chọn thứ hai cũng có thể chấp nhận được ở mức độ thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Minimally: ở mức tối thiểu.
- The damage was minimally severe. (Thiệt hại ở mức nghiêm trọng tối thiểu.)
- At the minimum: ở mức tối thiểu.
- The temperature dropped to at the minimum. (Nhiệt độ giảm xuống mức tối thiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reduce to the lowest degree: giảm xuống mức thấp nhất.
- We need to reduce waste to the lowest degree. (Chúng ta cần giảm chất thải xuống mức thấp nhất.)
- Keep to the lowest degree: giữ ở mức thấp nhất.
- Keep your expectations to the lowest degree. (Hãy giữ kỳ vọng của bạn ở mức thấp nhất.)
Thành ngữ liên quan
- At the very least: ít nhất (thường dùng để giảm nhẹ yêu cầu).
- At the very least, you should apologize. (Ít nhất, bạn nên xin lỗi.)