toadfish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá cóc biển: "toadfish" là một loại cá sống ở đáy biển, có da trơn không vảy và đầu to, dày, rộng với miệng rộng. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng giống con cóc.
Ví dụ sử dụng
- (Con cá cóc biển ẩn mình dưới các tảng đá dưới đáy đại dương.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cá cóc biển vì lớp da độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toadfish venom": nọc độc của cá cóc biển (một số loài có gai độc).
- The toadfish venom can be dangerous to swimmers. (Nọc độc của cá cóc biển có thể nguy hiểm cho người bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Toadfish-like (tính từ): giống như cá cóc biển.
- The creature had a toadfish-like appearance. (Sinh vật đó có ngoại hình giống như cá cóc biển.)
Từ đồng nghĩa
- Frogfish: cá ếch (một loại cá khác cũng có hình dáng thô kệch, nhưng khác họ).
- Note: "frogfish" thường chỉ một loại cá khác, không phải là từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có hình dáng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "toadfish".
Thành ngữ liên quan
- "Ugly as a toadfish" (thành ngữ không chính thức): xấu như cá cóc biển.
- The old ship was as ugly as a toadfish. (Con tàu cũ xấu như cá cóc biển.)