toadstone

/'toudstoun/
Học thuật
Thân thiện
toadstone

A toadstone is often set in a simple silver ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọc cóc: Một loại đá quý hoặc bùa hộ mệnh được cho nguồn gốc từ cơ thể của con cóc, thường được tin khả năng chữa bệnh hoặc bảo vệ khỏi chất độc trong các truyền thuyết niềm tin dân gian cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval knight wore a toadstone ring, believing it would neutralize any poison. (Hiệp sĩ thời trung cổ đeo một chiếc nhẫn ngọc cóc, tin rằng sẽ vô hiệu hóa mọi chất độc.)
    • Legends say that a toadstone changes color in the presence of poison. (Truyền thuyết nói rằng ngọc cóc sẽ đổi màu khi chất độc hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genuine as a toadstone": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một thứ đó giả mạo hoặc không thật, ngọc cóc một vật huyền thoại.
    • His promise was as genuine as a toadstone. (Lời hứa của anh ta giả dối như ngọc cóc vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Amulet (n): Bùa hộ mệnh, vật mang theo để bảo vệ khỏi điều xấu.
  • Talisman (n): Vật bùa, bảo vật mang lại may mắn hoặc sức mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bufonite: Một tên gọi khoa học khác dựa trên chi của loài cóc (Bufo), cũng chỉ ngọc cóc.
  • Crapaudine (từ tiếng Pháp): Cũng có nghĩa ngọc cóc.
Thành ngữ liên quan
  • Toadstone legend: Chỉ những câu chuyện hoặc niềm tin huyền bí xoay quanh viên ngọc này.
    • The toadstone legend was popular in European folklore. (Truyền thuyết về ngọc cóc phổ biến trong văn hóa dân gian châu Âu.)
toadstone

A toadstone is often set in a simple silver ring.

danh từ
  1. ngọc cóc