toast mistress

Định nghĩa

Danh từ: toast mistress một danh từ chỉ một phụ nữ đảm nhận vai trò chủ trì, điều khiển các buổi tiệc, lễ kỷ niệm hoặc sự kiện trang trọng, nơi các bài phát biểu chúc mừng (toast). Người này nhiệm vụ giới thiệu người phát biểu, thông báo các mục trong chương trình, dẫn dắt không khí buổi lễ. Nói cách khác, toast mistress phiên bản nữ của toastmaster.

dụ sử dụng
  • (Người chủ trì nữ đã giới thiệu từng diễn giả một cách duyên dáng tại tiệc cưới.)
  • ( ấy được chọn làm người chủ trì nữ cho buổi dạ tiệc từ thiện thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as toast mistress": đảm nhận vai trò chủ trì nữ.
    • Her confidence allowed her to act as toast mistress for the first time. (Sự tự tin của ấy cho phép ấy lần đầu tiên đảm nhận vai trò chủ trì nữ.)
  • "to serve as toast mistress": phục vụ với tư cách người chủ trì nữ.
    • He asked his sister to serve as toast mistress at the retirement party. (Anh ấy nhờ em gái mình làm người chủ trì nữ tại bữa tiệc nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toastmaster (danh từ): người chủ trì nói chung (không phân biệt giới tính, nhưng thường dùng cho nam).
  • Toastmistress (cách viết khác): biến thể chính tả, thường dùng thay thế cho .
  • Master of ceremonies (MC) (danh từ): người dẫn chương trình, nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong các sự kiện toast.
Từ đồng nghĩa
  • Người chủ trì nữ: cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Người dẫn chương trình nữ: dùng trong ngữ cảnh sự kiện nói chung.
  • Người điều khiển tiệc: nhấn mạnh vai trò quản lý buổi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead the toast: dẫn dắt phần nâng ly chúc mừng.
    • The toast mistress led the toast to the newlyweds. (Người chủ trì nữ đã dẫn dắt phần nâng ly chúc mừng các cặp đôi mới cưới.)
  • Introduce the speakers: giới thiệu các diễn giả.
    • She introduced the speakers with grace and humor. ( ấy giới thiệu các diễn giả với sự duyên dáng hài hước.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise a glass: nâng ly chúc mừng (hành động thường do khởi xướng).
    • The toast mistress invited everyone to raise a glass in honor of the guest of honor. (Người chủ trì nữ mời mọi người nâng ly để vinh danh vị khách danh dự.)
toast mistress
A toast mistress welcomes the guests at the formal dinner.