toasted

toasted

He likes toasted marshmallows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nướng vàng, được rang vàng: "toasted" mô tả trạng thái của thực phẩm đã được làm nóng chuyển sang màu nâu nhờ tiếp xúc với nhiệt, thường trên lửa hoặc trong nướng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích kẹo dẻo nướng vàng.)
  • (Tôi thích bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • (Hạnh nhân rang vàng thêm độ giòn ngon cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toasted" trong ngữ cảnh ẩm thực: Dùng để mô tả bất kỳ loại thực phẩm nào được làm nóng đến khi bề mặt chuyển màu nâu, không nhất thiết phải bánh mì.
    • Toasted coconut flakes are a popular topping for desserts. (Dừa nạo rang vàng một lớp phủ phổ biến cho các món tráng miệng.)
  • "toasted" trong ngữ cảnh thân mật: Đôi khi dùng để nói về việc uống rượu mừng (toast) nhưngdạng quá khứ.
    • They toasted to the happy couple at the wedding. (Họ đã nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc tại đám cưới.) — Lưu ý: Ở đây "toasted" động từ, không phải tính từ.
Biến thể từ gần giống
  • Toast (động từ): hành động nướng vàng.
    • I will toast the bread for you. (Tôi sẽ nướng bánh mì cho bạn.)
  • Toast (danh từ): bánh mì nướng.
    • She ate a slice of toast with butter. ( ấy ăn một lát bánh mì nướng với .)
  • Toaster (danh từ): máy nướng bánh mì.
    • The toaster is on the kitchen counter. (Máy nướng bánh mìtrên quầy bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Browned: đã được làm nâu.
    • The browned crust of the pie looked delicious. (Lớp vỏ bánh nâu trông rất ngon.)
  • Roasted: rang, quay (thường dùng cho hạt, thịt).
    • Roasted peanuts are a popular snack. (Đậu phộng rang một món ăn vặt phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toast something up: nướng vàng thứ đó (thường dùng trong văn nói).
    • Let's toast up some bagels for breakfast. (Hãy nướng vài cái bánh mì vòng cho bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Toasted (thành ngữ thân mật, tiếng lóng): say xỉn hoặc mệt mỏi.
    • After three beers, he was completely toasted. (Sau ba cốc bia, anh ấy say mèm.) — Lưu ý: Nghĩa này không chính thức ít phổ biến.