toasting fork
Định nghĩa
Danh từ:
- Nĩa nướng: Một loại nĩa có cán dài, được thiết kế để nướng hoặc hơ nóng thực phẩm như xúc xích, bánh mì, hoặc các loại thực phẩm khác, đặc biệt là trên lửa trần (ví dụ như lửa trại hoặc lò sưởi).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dùng một cái nĩa nướng để nướng kẹo dẻo trên lửa trại.)
- (Một cái nĩa nướng là thiết yếu để làm bánh mì kẹp phô mai nướng hoàn hảo trên lửa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Toasting fork thường được dùng trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại hoặc dã ngoại, nơi không có dụng cụ nấu ăn hiện đại.
- The scout brought a toasting fork to cook sausages during the hiking trip. (Hướng đạo sinh đã mang một cái nĩa nướng để nấu xúc xích trong chuyến đi bộ đường dài.)
- Trong ẩm thực hiện đại, nĩa nướng cũng có thể được dùng để nướng bánh mì hoặc rau củ trên bếp gas.
- She used a toasting fork to toast bread slices directly over the stove flame. (Cô ấy dùng nĩa nướng để nướng lát bánh mì trực tiếp trên ngọn lửa bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Toasting (tính từ): liên quan đến việc nướng hoặc hơ nóng.
- The toasting process gives the bread a crispy texture. (Quá trình nướng mang lại cho bánh mì kết cấu giòn.)
- Fork (danh từ): nĩa (dụng cụ ăn uống hoặc nấu nướng).
- A regular fork is too short for roasting over a fire. (Một cái nĩa thông thường quá ngắn để nướng trên lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Roasting fork: nĩa nướng (thường dùng thay thế cho "toasting fork").
- A roasting fork is similar but often used for larger pieces of meat. (Nĩa nướng tương tự nhưng thường dùng cho các miếng thịt lớn hơn.)
- Campfire fork: nĩa lửa trại (một thuật ngữ không chính thức).
- Children love using campfire forks to make s'mores. (Trẻ em thích dùng nĩa lửa trại để làm bánh s'mores.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toast up: nướng chín (thường dùng với thực phẩm).
- We need to toast up the hot dogs before serving them. (Chúng ta cần nướng chín xúc xích trước khi dùng.)
Thành ngữ liên quan
- Toast to something: nâng ly chúc mừng điều gì đó.
- Let's toast to the success of our camping trip! (Hãy nâng ly chúc mừng chuyến cắm trại thành công của chúng ta!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "toasting fork"