toastrack

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để bánh mì nướng: "toastrack" một vật dụng nhỏ trong nhà bếp, thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, các khe hoặc ngăn để đựng giữ các lát bánh mì nướng (toast) thẳng đứng, giúp bánh không bị ẩm giữ được độ giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the freshly toasted bread slices neatly in the toastrack. ( ấy đặt những lát bánh mì nướng mới ra một cách gọn gàng vào giá để bánh mì nướng.)
    • A silver toastrack is often used for formal breakfast settings. (Một giá để bánh mì nướng bằng bạc thường được dùng trong các bữa sáng trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toastrack" như một phần của bộ đồ ăn sáng: Trong các bữa sáng kiểu Anh, "toastrack" thường được đặt trên bàn cùng với , mứt các loại đồ uống như trà hoặc cà phê.
    • The hotel provided a toastrack with every breakfast tray. (Khách sạn cung cấp một giá để bánh mì nướng kèm theo mỗi khay ăn sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toast (n): bánh mì nướng.
    • I like my toast with butter and jam. (Tôi thích bánh mì nướng với mứt.)
  • Rack (n): giá đỡ, kệ.
    • He put the dishes on the drying rack. (Anh ấy đặt bát đĩa lên giá phơi khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Bread rack: giá để bánh mì (dùng chung, không chỉ riêng bánh mì nướng).
  • Toast holder: vật đựng bánh mì nướng (thường hình dạng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "toastrack", nhưng có thể dùng với động từ:
    • Put in: đặt vào.
      • Put the toast in the toastrack to keep it crisp. (Đặt bánh mì nướng vào giá để bánh mì nướng để giữ độ giòn.)
    • Take out: lấy ra.
      • Take the toast out of the toastrack before serving. (Lấy bánh mì nướng ra khỏi giá trước khi dọn lên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "toastrack", nhưng có thể liên hệ với:
    • "as neat as a pin": gọn gàng, ngăn nắp (ám chỉ cách bánh mì được sắp xếp trong giá).
      • The toastrack made the breakfast table look as neat as a pin. (Giá để bánh mì nướng làm cho bàn ăn sáng trông gọn gàng như một cái kim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toastrack
A waiter carries a silver toastrack filled with warm toast to a table.