tobacco hornworm

Định nghĩa

Danh từ: tobacco hornworm một loại sâu bướm (ấu trùng) lớn, màu xanh lục, các sọc trắng chạy dọc thân. thuộc họ bướm đêm (Sphingidae) thường ăn cây thuốc lá cũng như các loại cây cùng họ (như cà chua, cà tím). Loài này rất giống với tomato hornworm (sâu bướm cà chua), nhưng tobacco hornworm sọc trắng chéo (dạng chữ V) một chiếc "sừng" nhỏ màu đỏđuôi, trong khi tomato hornworm sọc trắng dọc sừng màu xanh đen.

dụ sử dụng
  • (Sâu bướm thuốc lá một loài gây hại phổ biến trong các cánh đồng thuốc lá.)
  • (Nông dân thường sử dụng các loài thiên địch để kiểm soát số lượng sâu bướm thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong nông nghiệp sinh thái học như một dụ về loài gây hại chuyên biệt, chỉ ăn các cây thuộc họ (Solanaceae). Trong nghiên cứu, cũng được dùng làm mô hình để nghiên cứu hành vi ăn uống sự thích nghi của côn trùng.
  • (Sự phát triển nhanh chóng của sâu bướm thuốc lá khiến trở thành đối tượng chính trong các nghiên cứu côn trùng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato hornworm (danh từ): sâu bướm cà chua, một loài tương tự nhưng khác màu sọc sừng.
  • Hornworm (danh từ): tên gọi chung cho các loài sâu bướm sừngđuôi, thuộc họ Sphingidae.
  • Tobacco (danh từ): cây thuốc lá, nguồn thức ăn chính của loài này.
  • Pest (danh từ): loài gây hại, thường phá hoại mùa màng.
Từ đồng nghĩa
  • Sâu bướm thuốc lá (cách gọi thông thường trong tiếng Việt).
  • Ấu trùng bướm đêm thuốc lá (tên khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tobacco hornworm, nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - Feed on: ăn, tiêu thụ ( cây). - Tobacco hornworms feed on tobacco leaves. (Sâu bướm thuốc lá ăn cây thuốc lá.) - Infest: xâm nhập, phá hoại (mùa màng). - The field was infested with tobacco hornworms. (Cánh đồng đã bị xâm nhập bởi sâu bướm thuốc lá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tobacco hornworm, nhưng trong sinh học, có thể dùng cụm từ: - Like a hornworm on a leaf: (không phải thành ngữ thông dụng) mang nghĩa ẩn dụ "bám chặt vào thứ đó", mô phỏng cách sâu bướm bám vào cây.

tobacco hornworm
A tobacco hornworm crawls along a green tobacco leaf.