tobacco industry
Định nghĩa
Danh từ: Ngành công nghiệp thuốc lá - một lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm có chứa thuốc lá, bao gồm từ khâu trồng trọt, chế biến, sản xuất đến phân phối và bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp thuốc lá đã phải đối mặt với sự quản lý ngày càng chặt chẽ trong những năm gần đây.)
- (Nhiều nông dân ở khu vực này phụ thuộc vào ngành công nghiệp thuốc lá để kiếm sống.)
- (Ngành công nghiệp thuốc lá chi hàng tỷ đô la cho quảng cáo mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a major player in the tobacco industry": là một công ty hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp thuốc lá.
- Philip Morris has been a major player in the tobacco industry for decades. (Philip Morris đã là một công ty có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp thuốc lá trong nhiều thập kỷ.)
"the decline of the tobacco industry": sự suy giảm của ngành công nghiệp thuốc lá do các quy định và thay đổi thói quen tiêu dùng.
- The decline of the tobacco industry has led to job losses in rural areas. (Sự suy giảm của ngành công nghiệp thuốc lá đã dẫn đến mất việc làm ở các vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Tobacco (n): thuốc lá (cây hoặc sản phẩm).
- He grows tobacco on his farm. (Anh ấy trồng thuốc lá trên trang trại của mình.)
Industrial (adj): thuộc về công nghiệp.
- The industrial sector is important for the economy. (Lĩnh vực công nghiệp rất quan trọng cho nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Cigarette industry: ngành công nghiệp thuốc lá điếu (một nhánh cụ thể của ngành công nghiệp thuốc lá).
- Tobacco sector: khu vực thuốc lá (chỉ một phần của nền kinh tế liên quan đến thuốc lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To lobby for the tobacco industry: vận động hành lang cho ngành công nghiệp thuốc lá.
- The company hired lobbyists to lobby for the tobacco industry. (Công ty đã thuê các nhà vận động hành lang để vận động cho ngành công nghiệp thuốc lá.)
To regulate the tobacco industry: quản lý ngành công nghiệp thuốc lá.
- Governments around the world are trying to regulate the tobacco industry more strictly. (Các chính phủ trên thế giới đang cố gắng quản lý ngành công nghiệp thuốc lá chặt chẽ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Big Tobacco: cụm từ chỉ các tập đoàn thuốc lá lớn, thường mang hàm ý tiêu cực về quyền lực và ảnh hưởng của họ.
- Big Tobacco has been accused of hiding the health risks of smoking. (Các tập đoàn thuốc lá lớn đã bị buộc tội che giấu các rủi ro sức khỏe của việc hút thuốc.)