tobacco juice

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Nước bọt màu nâu do thuốc lá: "tobacco juice" chỉ nước bọt (saliva) bị nhuộm màu nâu bởi thuốc lá, đặc biệt thuốc lá nhai (chewing tobacco) hoặc thuốc hít (snuff). Đây chất lỏng người sử dụng thuốc lá nhai hoặc hít thường nhổ ra.

dụ sử dụng
  • (Ông già nhổ một dòng nước bọt màu nâu do thuốc lá lên vỉa hè.)
  • (Thuốc lá nhai tạo ra nhiều nước bọt màu nâu do thuốc lá, người dùng nhổ vào cốc hoặc xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tobacco juice stain": vết ố do nước bọt thuốc lá.

    • The floor was covered with unsightly tobacco juice stains. (Sàn nhà phủ đầy những vếtkhó coi do nước bọt thuốc lá.)
  • "to spit tobacco juice": hành động nhổ nước bọt thuốc lá.

    • In the Wild West, cowboys were known to spit tobacco juice freely. (Ở miền Viễn Tây, các cao bồi nổi tiếng với việc nhổ nước bọt thuốc lá thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobacco (danh từ): cây thuốc lá, sản phẩm thuốc lá.
    • He gave up tobacco for his health. (Anh ấy từ bỏ thuốc lá sức khỏe.)
  • Tobacco juice một cụm danh từ ghép, không biến thể riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Spit: nước bọt (nói chung, nhưng không đặc trưng màu nâu).
  • Chew: thuốc lá nhai (thường đi kèm với hành động nhổ nước bọt này).
Các cụm từ liên quan
  • Spit tobacco juice: nhổ nước bọt thuốc lá.
    • Players in baseball often spit tobacco juice on the field. (Các cầu thủ bóng chày thường nhổ nước bọt thuốc lá trên sân.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tobacco juice".)
tobacco juice
A man spits tobacco juice into a spittoon.