tobacco moth

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài bướm đêm thuốc lá: "tobacco moth" chỉ một loài bướm đêm nhỏ, ấu trùng (sâu) ăn các sản phẩm thực vật khô như thuốc lá các loại cây khô khác.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm đêm thuốc lá một loài gây hại phổ biến trong các nhà kho lưu trữ thảo mộc khô.)
  • (Nông dân thường xông khói thuốc lá để ngăn ngừa sự phá hoại của loài bướm đêm thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation of tobacco moth": sự xâm nhập của loài bướm đêm thuốc lá.

    • An infestation of tobacco moth can ruin an entire crop of dried leaves. (Một sự xâm nhập của loài bướm đêm thuốc lá có thể phá hủy toàn bộ mùa màng khô.)
  • "Tobacco moth larvae": ấu trùng của loài bướm đêm thuốc lá.

    • The tobacco moth larvae are small, white caterpillars that feed on plant material. (Ấu trùng của loài bướm đêm thuốc lá những con sâu nhỏ, màu trắng, ăn các chất thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobacco (danh từ): cây thuốc lá, thuốc lá.
    • He rolled a cigarette using dried tobacco. (Anh ấy cuốn một điếu thuốc bằng thuốc lá khô.)
  • Moth (danh từ): bướm đêm, loài côn trùng cánh thường hoạt động vào ban đêm.
    • A moth flew into the light. (Một con bướm đêm bay vào ánh đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cigarette beetle (danh từ): bọ cánh cứng thuốc lá, một loài côn trùng khác cũng gây hại cho thuốc lá.
    • The cigarette beetle is often confused with the tobacco moth. (Bọ cánh cứng thuốc lá thường bị nhầm lẫn với loài bướm đêm thuốc lá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "tobacco moth".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tobacco moth".
tobacco moth
A tobacco moth rests on a dried tobacco leaf in a storage barn.