tobacco shop
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng chuyên bán các sản phẩm liên quan đến thuốc lá, bao gồm tẩu thuốc, thuốc lá cuộn, xì gà, thuốc lá điếu và các phụ kiện như giấy cuốn, bật lửa, hoặc hộp đựng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một bao thuốc lá tại cửa hàng thuốc lá ở góc phố.)
- (Cửa hàng thuốc lá đó cũng bán xì gà cao cấp và thuốc lá tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tobacco shop thường được dùng để chỉ một cửa hàng nhỏ, chuyên biệt, khác với các cửa hàng tiện lợi bán thuốc lá đại trà.
- In some countries, tobacco shops are required to have a special license. (Ở một số quốc gia, các cửa hàng thuốc lá phải có giấy phép đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacconist (danh từ): người bán thuốc lá hoặc cửa hàng thuốc lá (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The tobacconist recommended a new blend of pipe tobacco. (Người bán thuốc lá đã giới thiệu một loại thuốc lá tẩu mới.)
- Cigarette shop (danh từ): cửa hàng chuyên bán thuốc lá điếu (mang nghĩa hẹp hơn, chỉ tập trung vào thuốc lá điếu).
Từ đồng nghĩa
- Cigar store: cửa hàng xì gà (thường nhấn mạnh vào việc bán xì gà hơn là thuốc lá thông thường).
- Newsstand: quầy báo (đôi khi cũng bán thuốc lá, nhưng không phải là cửa hàng chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "tobacco shop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tobacco shop")