tobacco user
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sử dụng thuốc lá: "tobacco user" dùng để chỉ bất kỳ cá nhân nào có hành vi tiêu thụ thuốc lá dưới mọi hình thức, bao gồm hút, nhai, hoặc ngửi. Từ này nhấn mạnh vào hành vi sử dụng chứ không phải mức độ nghiện hay thói quen.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người sử dụng thuốc lá cố gắng bỏ thuốc mỗi năm.)
- (Phòng khám cung cấp hỗ trợ cho những người sử dụng thuốc lá muốn dừng lại.)
- (Một người sử dụng thuốc lá có thể gặp các vấn đề sức khỏe theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavy tobacco user": người sử dụng thuốc lá nhiều, thường xuyên.
- He is a heavy tobacco user, smoking two packs a day. (Anh ấy là người sử dụng thuốc lá nhiều, hút hai bao mỗi ngày.)
- "Former tobacco user": người đã từng sử dụng thuốc lá nhưng đã bỏ.
- As a former tobacco user, she now advocates for smoke-free environments. (Là một người đã từng sử dụng thuốc lá, cô ấy nay ủng hộ môi trường không khói thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco use (danh từ): việc sử dụng thuốc lá (hành động hoặc thói quen).
- Tobacco use is a leading cause of preventable death. (Việc sử dụng thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng tránh.)
- Tobacco user's rights (danh từ): quyền của người sử dụng thuốc lá.
- The debate over tobacco user's rights continues in many countries. (Cuộc tranh luận về quyền của người sử dụng thuốc lá vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Smoker: người hút thuốc (chỉ hình thức hút, thường là thuốc lá).
- The smoker stepped outside to light a cigarette. (Người hút thuốc bước ra ngoài để châm một điếu.)
- Tobacco consumer: người tiêu thụ thuốc lá (cách nói trang trọng hơn).
- Tobacco consumers are often targeted by advertising. (Người tiêu thụ thuốc lá thường là mục tiêu của quảng cáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down on tobacco use: giảm sử dụng thuốc lá.
- He is trying to cut down on tobacco use by chewing gum instead. (Anh ấy đang cố gắng giảm sử dụng thuốc lá bằng cách nhai kẹo cao su thay thế.)
- Give up tobacco: từ bỏ thuốc lá.
- Many tobacco users find it hard to give up tobacco completely. (Nhiều người sử dụng thuốc lá thấy khó để từ bỏ thuốc lá hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Kick the habit: bỏ thói quen (thường là hút thuốc).
- He finally decided to kick the habit and become a former tobacco user. (Cuối cùng anh ấy quyết định bỏ thói quen và trở thành người đã từng sử dụng thuốc lá.)
- Light up: châm thuốc hút.
- The tobacco user stepped outside to light up. (Người sử dụng thuốc lá bước ra ngoài để châm thuốc hút.)