tobacconist shop
Danh từ: Cửa hàng bán thuốc lá và các sản phẩm liên quan đến thuốc lá, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, tẩu hút thuốc, và thuốc lá tẩu. Đây là một loại cửa hàng chuyên doanh, thường cũng bán các phụ kiện như bật lửa, giấy cuốn thuốc, hoặc ống ngậm.
- (Anh ấy ghé vào cửa hàng thuốc lá để mua một bao thuốc lá điếu.)
- (Cửa hàng thuốc lá cũ ở góc phố đã bán thuốc lá tẩu trong nhiều thập kỷ.)
- Tobacconist shop thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sự hơn so với từ "cigarette shop" (cửa hàng thuốc lá thông thường). Ở Anh, "tobacconist" cũng có thể là một cửa hàng nhỏ bán kèm báo và tạp chí.
- The local tobacconist shop also sells newspapers and sweets. (Cửa hàng thuốc lá địa phương cũng bán báo và kẹo.)
Tobacconist (danh từ): Người bán thuốc lá, chủ cửa hàng thuốc lá.
- The tobacconist recommended a new brand of cigars. (Người bán thuốc lá đã giới thiệu một nhãn hiệu xì gà mới.)
Tobacco shop (danh từ): Cửa hàng thuốc lá (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít trang trọng).
- She runs a small tobacco shop in the city center. (Cô ấy điều hành một cửa hàng thuốc lá nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- Cigarette store: Cửa hàng bán thuốc lá điếu (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Newsagent's: Cửa hàng bán báo và tạp chí (đôi khi cũng bán thuốc lá, nhưng không chuyên).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "tobacconist shop". Tuy nhiên, có thể dùng các diễn đạt như: - To run a tobacconist shop: Điều hành một cửa hàng thuốc lá. - His family has been running a tobacconist shop for three generations. (Gia đình anh ấy đã điều hành một cửa hàng thuốc lá suốt ba thế hệ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tobacconist shop". Tuy nhiên, từ "tobacco" xuất hiện trong một số thành ngữ như: - Tobacco road: Con đường thuốc lá (ám chỉ vùng trồng thuốc lá ở miền Nam nước Mỹ, thường dùng để chỉ sự nghèo khó hoặc lạc hậu).