tobogganing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động trượt tuyết trên xe trượt dài: "tobogganing" chỉ hành động hoặc môn thể thao trượt xuống dốc tuyết bằng một loại xe trượt dài, nhẹ, tay vịn thấp (gọi là toboggan). Đây một hoạt động giải trí phổ biến vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tobogganing is a popular winter sport for children and adults. (Trượt tuyết trên xe trượt dài một môn thể thao mùa đông phổ biến cho trẻ em người lớn.)
    • We spent the afternoon tobogganing down the snowy hill. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để trượt tuyết trên xe trượt dài xuống ngọn đồi phủ đầy tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go tobogganing": đi trượt tuyết trên xe trượt dài.

    • They decided to go tobogganing after the heavy snowfall. (Họ quyết định đi trượt tuyết trên xe trượt dài sau trận tuyết rơi dày.)
  • "tobogganing hill": đồi dành cho hoạt động trượt tuyết trên xe trượt dài.

    • The local park has a designated tobogganing hill. (Công viên địa phương một đồi dành riêng cho hoạt động trượt tuyết trên xe trượt dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Toboggan (danh từ): chiếc xe trượt dài dùng trong hoạt động này.

    • He bought a new toboggan for the winter holidays. (Anh ấy đã mua một chiếc xe trượt dài mới cho kỳ nghỉ mùa đông.)
  • Tobogganer (danh từ): người tham gia hoạt động trượt tuyết trên xe trượt dài.

    • The tobogganers raced down the slope. (Những người trượt tuyết trên xe trượt dài đã đua xuống dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sledding: hoạt động trượt tuyết bằng xe trượt (nói chung, bao gồm nhiều loại xe trượt khác nhau, không chỉ riêng ).
  • Sleighing: trượt tuyết bằng xe trượt ngựa kéo (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tobogganing", đây danh từ chỉ hoạt động. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to toboggan" (ít phổ biến hơn) với nghĩa tương tự:
    • They tobogganed down the hill. (Họ đã trượt xuống đồi bằng xe trượt dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tobogganing". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to go downhill" (đi xuống dốc, mang nghĩa ẩn dụ) do tính chất của hoạt động này.
tobogganing
Children are tobogganing down a snowy hill.