tocopherol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tocopherol: Một loại vitamin tan trong chất béo, cần thiết cho sự sinh sản bình thường; là một chất chống oxy hóa quan trọng giúp trung hòa các gốc tự do trong cơ thể. Đây là tên hóa học của vitamin E, tồn tại dưới nhiều dạng (alpha, beta, gamma, delta-tocopherol).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tocopherol is found in vegetable oils, nuts, and green leafy vegetables. (Tocopherol được tìm thấy trong dầu thực vật, các loại hạt và rau lá xanh.)
- The antioxidant properties of tocopherol help protect cells from damage. (Các đặc tính chống oxy hóa của tocopherol giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alpha-tocopherol": Dạng tocopherol có hoạt tính sinh học cao nhất trong cơ thể người, thường được dùng làm chuẩn cho vitamin E.
- Alpha-tocopherol is the most abundant form of vitamin E in the human body. (Alpha-tocopherol là dạng vitamin E phong phú nhất trong cơ thể người.)
"tocopherol acetate": Một dẫn xuất tổng hợp của tocopherol, thường được thêm vào thực phẩm hoặc mỹ phẩm để tăng độ ổn định.
- Tocopherol acetate is commonly used in skincare products for its antioxidant benefits. (Tocopherol acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì lợi ích chống oxy hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tocotrienol (n): Một họ hợp chất tương tự tocopherol, cũng thuộc nhóm vitamin E, nhưng có cấu trúc không bão hòa hơn và có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn trong một số điều kiện.
- Tocotrienols are less common than tocopherols but have unique health benefits. (Tocotrienol ít phổ biến hơn tocopherol nhưng có lợi ích sức khỏe độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin E (n): Tên gọi thông dụng của tocopherol, dùng để chỉ nhóm các hợp chất có hoạt tính tương tự.
- Vitamin E is essential for immune function and skin health. (Vitamin E cần thiết cho chức năng miễn dịch và sức khỏe làn da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "tocopherol" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan đến "tocopherol" do tính chất kỹ thuật của từ này.)