todea barbara

Định nghĩa

Danh từ: - Todea barbara một loài dương xỉ thuộc họ Osmundaceae, thường mọc trong các khu rừng mưa nhiệt đớiÚc, New Zealand Nam Phi. Đây một loại cây thân thảo lớn, thân rễ dài kép lông chim, thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt, ven suối hoặc dưới tán rừng.

dụ sử dụng
  • (Todea barbara một loài dương xỉ phát triển mạnh trong các khu rừng mưa nhiệt đới của Úc.)
  • (Các lá chét của Todea barbara lớn dạng lông chim, khiến trở thành một loài cây đặc biệt trong các khu rừng bản địa của New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Todea barbara as a bioindicator": Todea barbara được sử dụng như một chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng môi trường rừng mưa.

    • Researchers study Todea barbara to monitor the health of rainforest ecosystems. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Todea barbara để theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái rừng mưa.)
  • "Todea barbara in horticulture": Trong làm vườn, Todea barbara đôi khi được trồng làm cây cảnh nhờ vẻ đẹp của .

    • Gardeners in temperate regions cultivate Todea barbara for its ornamental fronds. (Những người làm vườnvùng ôn đới trồng Todea barbara các lá chét trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Todea (danh từ): chi dương xỉ chứa loài Todea barbara, cùng với các loài khác như Todea papuana.
  • Leptopteris (danh từ): một chi dương xỉ quan hệ họ hàng gần, thường bị nhầm lẫn với Todea.
Từ đồng nghĩa
  • Fern of the genus Todea: dương xỉ thuộc chi Todea.
  • Rainforest fern: dương xỉ rừng mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc trong (môi trường cụ thể).

    • Todea barbara grows in damp, shaded areas. (Todea barbara mọcnhững khu vực ẩm ướt, bóng râm.)
  • Adapt to: thích nghi với.

    • This fern adapts well to the humid conditions of tropical forests. (Loài dương xỉ này thích nghi tốt với điều kiện ẩm ướt của rừng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Todea barbara do đây tên khoa học chuyên ngành.