toe dancing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Múa trên đầu ngón chân: "toe dancing" một thể loại múa được thực hiện với các động tác trên đầu ngón chân, thường thấy trong múa ba-. Người múa sử dụng giày múa chuyên dụng (giày mũi cứng) để nâng đỡ trọng lượng cơ thể khi đứng di chuyển trên các đầu ngón chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been practicing toe dancing for years to improve her ballet technique. ( ấy đã luyện tập múa trên đầu ngón chân trong nhiều năm để cải thiện kỹ thuật ba- của mình.)
    • Toe dancing requires strong ankles and excellent balance. (Múa trên đầu ngón chân đòi hỏi mắt cá chân khỏe khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform toe dancing": biểu diễn múa trên đầu ngón chân.

    • The ballerina performed toe dancing gracefully on stage. (Nữ công ba- đã biểu diễn múa trên đầu ngón chân một cách duyên dáng trên sân khấu.)
  • "toe dancing technique": kỹ thuật múa trên đầu ngón chân.

    • Mastering toe dancing technique is essential for advanced ballet dancers. (Nắm vững kỹ thuật múa trên đầu ngón chân điều cần thiết cho các công ba- trình độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe dance (danh từ): điệu múa trên đầu ngón chân (có thể dùng thay thế cho "toe dancing").

    • The toe dance is a highlight of the ballet performance. (Điệu múa trên đầu ngón chân điểm nhấn của buổi biểu diễn ba-.)
  • Toe dancer (danh từ): công múa trên đầu ngón chân.

    • She is a renowned toe dancer known for her precise movements. ( ấy một công múa trên đầu ngón chân nổi tiếng với các động tác chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • En pointe (cụm từ tiếng Pháp, dùng trong ba-): ở tư thế trên đầu ngón chân.
    • Dancing en pointe is another term for toe dancing in ballet. (Múa en pointe một thuật ngữ khác cho múa trên đầu ngón chân trong ba-.)
Các cụm từ liên quan
  • Toe shoes (danh từ): giày múa mũi cứng dùng cho múa trên đầu ngón chân.
    • She bought new toe shoes for her toe dancing practice. ( ấy đã mua giày múa mũi cứng mới cho buổi tập múa trên đầu ngón chân.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "toe dancing".)
toe dancing
A ballerina practices toe dancing at the barre.