toe the line
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): toe the line có nghĩa là tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, mệnh lệnh hoặc kỳ vọng của một tổ chức, nhóm hay cấp trên. Nó ám chỉ việc hành xử đúng theo những gì được yêu cầu, không đi chệch hướng hay phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn.)
- (Nếu bạn muốn giữ việc làm, tốt nhất hãy tuân thủ quy tắc.)
- (Chính trị gia mới từ chối tuân theo đường lối của lãnh đạo đảng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Toe the party line: tuân thủ đường lối chính thức của đảng phái.
- Party members are expected to toe the party line during elections. (Các thành viên đảng được kỳ vọng tuân thủ đường lối của đảng trong suốt cuộc bầu cử.)
- Toe the line (in sports): đứng đúng vạch xuất phát trong các môn thể thao như chạy đua.
- The runners toed the line as the starter raised his gun. (Các vận động viên đứng vào vạch xuất phát khi trọng tài giơ súng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Toe the mark: một biến thể tương tự, mang nghĩa tuân thủ tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
- The students had to toe the mark to pass the exam. (Các sinh viên phải tuân thủ tiêu chuẩn để vượt qua kỳ thi.)
- Toe the line không có dạng tính từ hay danh từ phổ biến; nó luôn được dùng như một cụm động từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Comply with: tuân thủ (một quy tắc, yêu cầu).
- All participants must comply with the rules. (Tất cả người tham gia phải tuân thủ các quy tắc.)
- Follow the rules: làm theo các quy tắc.
- It's important to follow the rules in a game. (Điều quan trọng là phải làm theo các quy tắc trong một trò chơi.)
- Conform: tuân thủ (chuẩn mực xã hội hoặc quy định).
- He chose to conform to the company's dress code. (Anh ấy chọn tuân thủ quy định trang phục của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toe the line là một cụm từ cố định, không có phrasal verbs mở rộng. Tuy nhiên, nó có thể kết hợp với giới từ như "to" hoặc "on" trong ngữ cảnh cụ thể:
- He refused to toe the line on the new policy. (Anh ấy từ chối tuân thủ chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
- Step out of line: hành động trái quy tắc, không tuân thủ.
- If you step out of line, you will be punished. (Nếu bạn hành động trái quy tắc, bạn sẽ bị phạt.)
- Fall in line: chấp nhận tuân thủ sau khi phản đối.
- After the debate, the dissenters finally fell in line. (Sau cuộc tranh luận, những người bất đồng cuối cùng đã chấp nhận tuân thủ.)