toe-hold

/'touhould/
Học thuật
Thân thiện
toe-hold

A climber finds a small toe-hold on the rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ để bám đầu ngón chân (khi trèo núi, leo vách đá): Một điểm nhỏ, một khe hở hoặc một mỏm đá nhô ra vừa đủ để người leo núi có thể đặt đầu ngón chân vào, tạo điểm tựa để di chuyển lên cao.
    • Phương tiện vượt qua chướng ngại, bước khởi đầu nhỏ: Một cơ hội hoặc vị trí ban đầu rất nhỏ nhưng có thể giúp một người hoặc tổ chức bắt đầu một việc đó khó khăn, đặc biệt để tiến vào một lĩnh vực hoặc thị trường mới.
    • Thế lợi nhỏ ban đầu: Một lợi thế hoặc vị trí thuận lợi ban đầu, nhỏ, có thể được sử dụng để phát triển thành một vị thế lớn hơn.
    • (Thể thao, đấu vật) Miếng vặn chân: Một đòn thế trong đấu vật hoặc các môn thể thao chiến đấu khác, trong đó đối thủ bị khóa chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climber searched desperately for a toe-hold on the smooth rock face. (Người leo núi tuyệt vọng tìm kiếm một chỗ bám đầu ngón chân trên bề mặt đá trơn nhẵn.)
    • The small contract gave the company a vital toe-hold in the competitive Asian market. (Hợp đồng nhỏ đã mang lại cho công ty một bước khởi đầu quan trọng trong thị trường châu Á đầy cạnh tranh.)
    • He used his family connections to get a toe-hold in the film industry. (Anh ta đã dùng các mối quan hệ gia đình để được một thế lợi nhỏ trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
    • The wrestler applied a painful toe-hold to his opponent. (Đô vật áp dụng một miếng vặn chân đau đớn lên đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gain/get/establish a toe-hold": Đạt được/thiết lập một bước đệm ban đầu.

    • The new political party is trying to gain a toe-hold in urban areas. (Đảng chính trị mới đang cố gắng giành được một chỗ đứng ban đầucác khu vực đô thị.)
  • "A precarious toe-hold": Một vị trí bám víu ban đầu không vững chắc, dễ mất.

    • Their business maintains only a precarious toe-hold in the industry. (Công việc kinh doanh của họ chỉ duy trì được một vị trí bấp bênh trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Toehold (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "toe-hold". Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Foothold (n): Chỗ đứng chân; một vị trí vững chắc hơn, mạnh mẽ hơn so với "toe-hold". Thường bước phát triển từ một "toe-hold".
  • Beachhead (n): (Nghĩa quân sự) Đầu cầu; (nghĩa bóng) một vị trí đã được củng cố từ một bước khởi đầu, tương tự nhưng mạnh hơn "foothold".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa leo núi: Footing (chỗ đứng chân), niche (khe hở).
  • Nghĩa khởi đầu: Entry point (điểm vào), initial opportunity (cơ hội ban đầu), bridgehead (đầu cầu - nghĩa bóng).
  • Nghĩa thể thao: Leg lock (khóa chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "toe-hold")

Thành ngữ liên quan
  • "To dig in one's toes" (hoặc "dig one's heels in"): Cố thủ, cứng đầu không chịu nhượng bộ. ( liên quan về hình ảnh bám chắc bằng ngón chân nhưng không phải thành ngữ của từ "toe-hold").
  • "On tiptoe": Nhón chân, háo hức. (Liên quan đến việc sử dụng đầu ngón chân).
toe-hold

A climber finds a small toe-hold on the rock face.

danh từ
  1. chỗ để bám đầu ngón chân (khi trèo...)
  2. phương tiện vượt qua chướng ngại
  3. thế lợi
  4. (thể dục,thể thao) miếng vặn chân