toed

toed

The cat is long-toed and walks quietly across the wooden floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngón chân (thuộc một loại cụ thể): "toed" mô tả một vật hoặc sinh vật ngón chân, thường được dùng kết hợp với một tính từ khác để chỉ số lượng hoặc hình dạng của các ngón chân. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như "long-toed" ( ngón chân dài) hoặc "five-toed" ( năm ngón chân).
dụ sử dụng
  • (Loài chim này một loài ngón chân dài.)
  • (Con ếch này năm ngón chân, khác với các loài ếch khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toed" trong ngữ cảnh động vật học: thường được dùng để phân loại các loài dựa trên cấu trúc chân.

    • Many lizards are three-toed, which helps them climb. (Nhiều loài thằn lằn ba ngón chân, điều này giúp chúng leo trèo.)
  • "toed" trong ngữ cảnh nhân học: hiếm khi dùng riêng lẻ, thường một phần của mô tả giải phẫu.

    • The fossil shows a three-toed footprint. (Hóa thạch cho thấy dấu chân ba ngón.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe (danh từ): ngón chân.

    • I stubbed my toe on the table. (Tôi đã va ngón chân vào bàn.)
  • Toeless (tính từ): không ngón chân.

    • The toeless sock was uncomfortable. (Chiếc tất không ngón chân thật không thoải mái.)
  • Toed-in (tính từ): hướng vào trong (thường dùng trong kỹ thuật, như bánh xe).

    • The car's front wheels are toed-in for better stability. (Bánh trước của xe hơi hướng vào trong để tăng độ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Digitigrade: đi bằng ngón chân (động vật).
  • Ungulate: móng guốc (thường kết hợp với số lượng ngón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toe the line: tuân thủ quy tắc (không liên quan trực tiếp đến "toed" nhưng gốc từ "toe").
    • You must toe the line if you want to stay in the team. (Bạn phải tuân thủ quy tắc nếu muốn ở lại đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Toed the mark: tuân thủ tiêu chuẩn (tương tự "toe the line").
    • The workers toed the mark to avoid fines. (Công nhân đã tuân thủ tiêu chuẩn để tránh bị phạt.)