toeless
Định nghĩa
Tính từ: Không có ngón chân; được thiết kế để không che phủ hoặc không có ngón chân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích giày không có ngón chân vào mùa hè vì chúng cảm thấy mát hơn.)
- (Bức tượng không có ngón chân, với bàn chân bị gãy mất phần ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
Toeless thường được dùng để mô tả giày dép, vớ, hoặc các vật dụng che phủ chân, nhấn mạnh việc thiết kế hở ngón chân.
- Toeless socks are popular for wearing with sandals. (Vớ không ngón chân phổ biến để mang cùng dép xăng-đan.)
Toeless cũng có thể chỉ tình trạng mất ngón chân do tai nạn, dị tật bẩm sinh, hoặc trong ngữ cảnh y học.
- After the accident, his left foot became toeless. (Sau tai nạn, bàn chân trái của anh ấy trở nên không còn ngón chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Toe (danh từ): ngón chân.
- She stubbed her toe on the door. (Cô ấy va ngón chân vào cửa.)
- Toe (động từ): chạm bằng ngón chân.
- He toed the starting line. (Anh ấy chạm ngón chân vào vạch xuất phát.)
- Toed (tính từ): có ngón chân (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: - có ba ngón chân).
Từ đồng nghĩa
- Open-toed: hở ngón chân (thường dùng cho giày dép, nhưng nhấn mạnh thiết kế chứ không phải thiếu hụt).
- Open-toed sandals are comfortable. (Dép hở ngón chân rất thoải mái.)
- Toe-less: một biến thể hiếm hơn của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến toeless, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Go toeless: mang giày/vớ không ngón chân. - In summer, many people go toeless by wearing sandals. (Vào mùa hè, nhiều người mang giày không ngón chân bằng cách đi dép xăng-đan.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với toeless do tính chất cụ thể của từ này.