toenail

toenail

A child carefully trims their toenail with a small clipper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Móng chân: "toenail" chỉ lớp sừng cứngđầu ngón chân, tương tự như móng tay (fingernail). bảo vệ các đầu ngón chân khỏi chấn thương.
  2. Động từ (kỹ thuật):

    • Đóng xiên: Trong xây dựng hoặc mộc, "toenail" có nghĩa đóng đinh theo một góc xiên (thường 45 độ) để cố định hai miếng gỗ lại với nhau, thay vì đóng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need to trim my toenails because they are too long. (Tôi cần cắt móng chân chúng quá dài.)
    • She painted her toenails bright red for the summer. ( ấy sơn móng chân màu đỏ tươi cho mùa .)
  • Động từ:

    • The carpenter toenailed the wooden plank to the frame. (Người thợ mộc đã đóng xiên tấm ván gỗ vào khung.)
    • You should toenail the nail to secure the joint better. (Bạn nên đóng đinh xiên để cố định mối nối tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toenail fungus": nấm móng chân, một bệnh nhiễm trùng phổ biến.

    • He has been treating his toenail fungus with a special cream. (Anh ấy đang điều trị nấm móng chân bằng một loại kem đặc biệt.)
  • "ingrown toenail": móng chân mọc ngược, khi móng đâm vào da gây đau.

    • An ingrown toenail can be very painful and may require surgery. (Móng chân mọc ngược có thể rất đau có thể cần phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Toenail clipper (n): kìm bấm móng chân.

    • Use a toenail clipper to cut your nails safely. (Sử dụng kìm bấm móng chân để cắt móng một cách an toàn.)
  • Toenail polish (n): sơn móng chân.

    • She applied a layer of toenail polish for a shiny look. ( ấy bôi một lớp sơn móng chân để có vẻ ngoài bóng bẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nail of the toe: móng của ngón chân (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Toe nail: cách viết tách rời, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "toenail".
Thành ngữ liên quan
  • "Cut your toenails": cắt móng chân (thành ngữ chỉ hành động vệ sinh cá nhân thông thường).
    • Don't forget to cut your toenails before swimming. (Đừng quên cắt móng chân trước khi bơi.)