together with

Định nghĩa
  1. Giới từ (kết hợp):
    • Cùng với, cùng nhau với: "together with" được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm giữa hai hoặc nhiều đối tượng, nhấn mạnh sự đồng hành hoặc sự tham gia chung.
    • Kết hợp với, thêm vào: Trong ngữ cảnh số lượng hoặc nỗ lực, "together with" có nghĩa khi các yếu tố được gộp lại, chúng tạo thành một tổng thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã đi dự tiệc cùng với người bạn thân nhất của mình.)
  • (Cùng với các tình nguyện viên khác, anh ấy đã giúp dọn dẹp công viên.)
  • (Tiền lương của chúng tôi cộng với tiền thưởng cũng không thể trả được thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "together with" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng để liệt kê các thành phần hoặc yếu tố trong một danh sách hoặc mô tả.

    • The report, together with the supporting documents, was submitted to the committee. (Báo cáo, cùng với các tài liệu hỗ trợ, đã được nộp lên ủy ban.)
  • "together with" nhấn mạnh sự phối hợp: Dùng để chỉ sự hợp tác hoặc hành động chung.

    • Together with the local authorities, we launched a new initiative. (Cùng với chính quyền địa phương, chúng tôi đã khởi động một sáng kiến mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Along with: tương tự "together with", nghĩa "cùng với".

    • He brought his laptop along with his notebook. (Anh ấy mang theo máy tính xách tay cùng với sổ tay của mình.)
  • In conjunction with: mang nghĩa trang trọng hơn, chỉ sự kết hợp hoặc phối hợp.

    • The project was completed in conjunction with the research team. (Dự án đã được hoàn thành cùng với nhóm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng với: mang nghĩa tương tự, thân mật hơn.
  • Kết hợp với: nhấn mạnh sự gộp lại hoặc phối hợp.
  • Song hành với: dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put together with: kết hợp lại với nhau.
    • All our efforts put together with yours will make a difference. (Mọi nỗ lực của chúng tôi kết hợp với của bạn sẽ tạo ra sự khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Together with the rest: cùng với phần còn lại.
    • He stood together with the rest of the team during the ceremony. (Anh ấy đứng cùng với phần còn lại của đội trong buổi lễ.)
  • Hand in hand with: tay trong tay với, chỉ sự đi kèm chặt chẽ.
    • Economic growth goes hand in hand with together with social development. (Tăng trưởng kinh tế đi đôi với phát triển xã hội.)