togged
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Mặc quần áo, đặc biệt là quần áo lịch sự hoặc sang trọng: "togged" mô tả trạng thái một người đã mặc một bộ trang phục nào đó, thường là trang phục chỉnh tề, đẹp đẽ hoặc phù hợp với một dịp đặc biệt. Từ này thường được dùng trong cụm "togged out" hoặc "togged up" để nhấn mạnh sự cầu kỳ trong cách ăn mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mặc bộ vest đẹp nhất của mình để đi dự đám cưới.)
- (Lũ trẻ đã được mặc áo khoác mùa đông ấm áp trước khi ra ngoài chơi.)
- (Cô ấy đến bữa tiệc, diện một chiếc váy dạ hội lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "togged out" (thường dùng): mặc quần áo lịch sự, chỉnh tề.
- The guests were all togged out in their finest attire. (Các vị khách đều mặc những bộ trang phục đẹp nhất của họ.)
- "togged up" (thường dùng): mặc quần áo ấm áp hoặc phù hợp với một hoạt động cụ thể.
- We got togged up in our hiking boots and raincoats. (Chúng tôi đã mặc giày leo núi và áo mưa cho phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tog (danh từ, thường dùng số nhiều "togs"): quần áo, trang phục (thường là đồ thể thao hoặc đồ bơi).
- Don't forget to pack your swimming togs. (Đừng quên mang theo đồ bơi của bạn.)
- Tog (động từ): mặc quần áo (cho ai đó hoặc bản thân).
- She togged herself up in a fancy dress for the costume party. (Cô ấy đã mặc một bộ váy lộng lẫy cho bữa tiệc hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Dressed up: mặc đẹp, ăn mặc chỉnh tề.
- Attired: mặc (trang trọng).
- Clad: mặc (thường dùng trong văn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tog out: mặc quần áo lịch sự.
- He togged himself out in a tuxedo for the gala. (Anh ấy đã mặc một bộ tuxedo cho buổi dạ tiệc.)
- Tog up: mặc quần áo phù hợp, đặc biệt là đồ ấm hoặc đồ bảo hộ.
- The kids togged up in their snowsuits before heading outside. (Lũ trẻ mặc đồ tuyết trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- In one's best togs: trong bộ quần áo đẹp nhất.
- The whole family was in their best togs for the family photo. (Cả gia đình đều mặc bộ quần áo đẹp nhất để chụp ảnh gia đình.)