toggle bolt
Định nghĩa
Danh từ: Bu-lông chữ T (còn gọi là bu-lông bướm) là một loại ốc vít bao gồm một bu-lông có ren và một thanh ngang (toggle) được gắn bản lề, có lò xo. Khi được đẩy qua một lỗ trên tường rỗng, thanh ngang sẽ bật ra và giữ chặt bu-lông vào mặt trong của tường, tạo ra lực bám chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một bu-lông chữ T để treo chiếc gương nặng lên tường thạch cao.)
- (Kệ sách được cố định bằng bu-lông chữ T vì tường là tường rỗng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to install a toggle bolt": lắp đặt bu-lông chữ T.
- You need to drill a hole first, then insert the toggle bolt into the wall. (Bạn cần khoan một lỗ trước, sau đó chèn bu-lông chữ T vào tường.)
- "toggle bolt assembly": cụm bu-lông chữ T (bao gồm bu-lông và thanh ngang).
- The toggle bolt assembly comes with a spring-loaded wing that folds flat. (Cụm bu-lông chữ T đi kèm với một cánh có lò xo có thể gập phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Toggle (danh từ): thanh ngang, cơ cấu bật/tắt (trong kỹ thuật).
- Bolt (danh từ): bu-lông, ốc vít.
- Spring-loaded toggle bolt: bu-lông chữ T có lò xo (mô tả chi tiết hơn về cơ chế).
Từ đồng nghĩa
- Butterfly bolt (bu-lông bướm): một tên gọi khác của cùng loại ốc vít, do hình dạng thanh ngang giống cánh bướm.
- Molly bolt (bu-lông Molly): một loại ốc vít tương tự nhưng có ống lót mở rộng, thường dùng cho tường rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toggle in: gài vào, bật vào (trong ngữ cảnh cơ khí).
- The toggle should toggle in place once it passes through the wall. (Thanh ngang sẽ gài vào vị trí khi nó đi qua tường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)