toggle switch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tắc bật tắt: "toggle switch" một loại công tắc bản lề, có thể chuyển đổi giữa hai vị trí (thường bật tắt). thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hoặc hệ thống điều khiển để chọn một trong hai trạng thái.
dụ sử dụng
  • (Công tắc bật tắt trên tường điều khiển quạt trần.)
  • (Nhấn công tắc bật tắt để bật hoặc tắt đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toggle switch" trong giao diện người dùng: Trong công nghệ thông tin, "toggle switch" còn chỉ một thành phần giao diện đồ họa (UI) cho phép người dùng bật/tắt một tính năng, thường hiển thị dưới dạng thanh trượt hoặc nút nhấn.
    • The settings menu has a toggle switch to enable dark mode. (Menu cài đặt một công tắc bật tắt để kích hoạt chế độ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Toggle (danh từ/động từ): hành động chuyển đổi qua lại giữa hai trạng thái; cũng có thể một loại chốt hoặc móc.
    • Click the icon to toggle the sound on and off. (Nhấp vào biểu tượng để bật tắt âm thanh.)
  • Switch (danh từ/động từ): công tắc nói chung; hành động chuyển đổi.
    • He flipped the switch to start the machine. (Anh ấy bật công tắc để khởi động máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Công tắc hai vị trí: (two-position switch) một loại công tắc chỉ hai trạng thái.
  • Nút bật tắt: (on-off switch) nhấn mạnh chức năng bật tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toggle between: chuyển đổi qua lại giữa hai thứ.
    • You can toggle between the two views by pressing the button. (Bạn có thể chuyển đổi qua lại giữa hai chế độ xem bằng cách nhấn nút.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "toggle switch")

toggle switch
He flips the toggle switch to turn on the lamp.