togolese

togolese

A Togolese artisan weaves a colorful basket in a village market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Togo hoặc người dân Togo: "togolese" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến quốc gia Togo ở châu Phi, bao gồm văn hóa, địa , chính trị, hoặc con người của nước này.
  2. Danh từ:

    • Người dân Togo: "togolese" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Togo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Togolese capital is Lomé. (Thủ đô của Togo Lomé.)
    • She enjoys Togolese cuisine, especially dishes with yams and peanuts. ( ấy thích ẩm thực Togo, đặc biệt các món khoai mỡ đậu phộng.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a Togolese who moved here for work. (Người hàng xóm của tôi một người Togo đã chuyển đến đây để làm việc.)
    • Many Togolese speak French as an official language. (Nhiều người Togo nói tiếng Pháp như một ngôn ngữ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Togolese" (dùng như danh từ số nhiều): chỉ chung người dân Togo.
    • The Togolese are known for their vibrant festivals. (Người dân Togo nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Togo (danh từ riêng): tên quốc gia.
    • Togo is a narrow country in West Africa. (Togo một quốc gia hẹpTây Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Togo: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "công dân Togo" (citizen of Togo) để thay thế trong văn bản trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "togolese" đây từ chỉ quốc tịch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "togolese".