tohu-bohu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên: Trạng thái lộn xộn, không có trật tự, thường gợi nhớ đến sự hỗn độn ban đầu trước khi vũ trụ được sắp xếp.
- Sự hỗn động, sự lộn xộn: Một cảnh tượng hoặc tình huống rất bừa bộn, thiếu tổ chức.
- Tiếng ồn ào, sự huyên náo: Một sự kết hợp của nhiều âm thanh lớn và hỗn tạp gây ra cảm giác ồn ào, náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après la fête, l'appartement était un vrai tohu-bohu. (Sau bữa tiệc, căn hộ thực sự là một mớ hỗn độn.)
- Il est difficile de se concentrer dans ce tohu-bohu. (Thật khó để tập trung trong sự ồn ào hỗn tạp này.)
- La création du monde est partie du tohu-bohu. (Sự sáng tạo thế giới bắt đầu từ hỗn mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un tohu-bohu indescriptible": một sự hỗn độn không thể tả xiết.
- À la sortie du stade, c'était un tohu-bohu indescriptible. (Ở lối ra khỏi sân vận động, đó là một sự hỗn độn không thể tả xiết.)
"régner/s'installer dans le tohu-bohu": ngự trị/thiết lập trong sự hỗn mang.
- Le tohu-bohu régnait dans la salle de classe en l'absence du professeur. (Sự hỗn loạn ngự trị trong lớp học khi giáo viên vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaos (n.m): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Désordre (n.m): sự mất trật tự, sự lộn xộn.
- Brouhaha (n.m): tiếng ồn ào, sự huyên náo (nhấn mạnh khía cạnh âm thanh hỗn tạp).
- Pagaille (n.f): sự lộn xộn, cảnh hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
- Désordre: tình trạng lộn xộn.
- Confusion: sự hỗn loạn, lộn xộn.
- Tumulte: sự ồn ào, náo động.
- Bazar (trong ngôn ngữ thông tục): cảnh lộn xộn như chợ vỡ.
Thành ngữ liên quan
- C'est le tohu-bohu !: Thật là hỗn loạn/lộn xộn/ồn ào! (Cụm diễn đạt thông tục để mô tả một tình huống rất ồn ào và bừa bộn).
- Quand l'alarme a sonné, c'était le tohu-bohu dans les couloirs. (Khi chuông báo động kêu, hành lang thật là hỗn loạn.)
danh từ giống đực
- tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên
- sự hỗn động, sự lộn xộn
- Un tohu-bohu de voituresmột đám xe cộ hỗn độn
- tiếng ồn ào, sự huyên náo
- Se dire adieu au milieu du tohu-bohuchào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào