tohu-bohu

Học thuật
Thân thiện
tohu-bohu

Un tohu-bohu de voitures bloque l'intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên: Trạng thái lộn xộn, không trật tự, thường gợi nhớ đến sự hỗn độn ban đầu trước khi vũ trụ được sắp xếp.
    • Sự hỗn động, sự lộn xộn: Một cảnh tượng hoặc tình huống rất bừa bộn, thiếu tổ chức.
    • Tiếng ồn ào, sự huyên náo: Một sự kết hợp của nhiều âm thanh lớn hỗn tạp gây ra cảm giác ồn ào, náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Après la fête, l'appartement était un vrai tohu-bohu. (Sau bữa tiệc, căn hộ thực sựmột mớ hỗn độn.)
    • Il est difficile de se concentrer dans ce tohu-bohu. (Thật khó để tập trung trong sự ồn ào hỗn tạp này.)
    • La création du monde est partie du tohu-bohu. (Sự sáng tạo thế giới bắt đầu từ hỗn mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un tohu-bohu indescriptible": một sự hỗn độn không thể tả xiết.

    • À la sortie du stade, c'était un tohu-bohu indescriptible. (Ở lối ra khỏi sân vận động, đómột sự hỗn độn không thể tả xiết.)
  • "régner/s'installer dans le tohu-bohu": ngự trị/thiết lập trong sự hỗn mang.

    • Le tohu-bohu régnait dans la salle de classe en l'absence du professeur. (Sự hỗn loạn ngự trị trong lớp học khi giáo viên vắng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaos (n.m): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Désordre (n.m): sự mất trật tự, sự lộn xộn.
  • Brouhaha (n.m): tiếng ồn ào, sự huyên náo (nhấn mạnh khía cạnh âm thanh hỗn tạp).
  • Pagaille (n.f): sự lộn xộn, cảnh hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
  • Désordre: tình trạng lộn xộn.
  • Confusion: sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Tumulte: sự ồn ào, náo động.
  • Bazar (trong ngôn ngữ thông tục): cảnh lộn xộn như chợ vỡ.
Thành ngữ liên quan
  • C'est le tohu-bohu !: Thật là hỗn loạn/lộn xộn/ồn ào! (Cụm diễn đạt thông tục để mô tả một tình huống rất ồn ào bừa bộn).
    • Quand l'alarme a sonné, c'était le tohu-bohu dans les couloirs. (Khi chuông báo động kêu, hành lang thật là hỗn loạn.)
tohu-bohu

Un tohu-bohu de voitures bloque l'intersection.

danh từ giống đực
  1. tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên
  2. sự hỗn động, sự lộn xộn
    • Un tohu-bohu de voitures
      một đám xe cộ hỗn độn
  3. tiếng ồn ào, sự huyên náo
    • Se dire adieu au milieu du tohu-bohu
      chào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào