toilet articles
Định nghĩa
Toilet articles (danh từ số nhiều) là các vật dụng dùng trong việc vệ sinh cá nhân và chăm sóc cơ thể, như rửa mặt, tắm rửa, chải tóc, đánh răng, và trang điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đóng gói các vật dụng vệ sinh cá nhân của mình vào một chiếc túi nhỏ trước chuyến đi.)
- (Cửa hàng bán nhiều loại vật dụng vệ sinh cá nhân, bao gồm xà phòng, dầu gội và bàn chải đánh răng.)
- (Anh ấy quên các vật dụng vệ sinh cá nhân ở nhà, nên phải mua cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Toilet articles thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc khi nói về đồ dùng cá nhân mang theo.
- The hotel provides complimentary toilet articles in the bathroom. (Khách sạn cung cấp các vật dụng vệ sinh cá nhân miễn phí trong phòng tắm.)
- Trong văn phong trang trọng, từ này có thể thay thế cho "personal care items" hoặc "hygiene products".
- All toilet articles must be placed in a transparent bag for airport security checks. (Tất cả các vật dụng vệ sinh cá nhân phải được đặt trong túi trong suốt để kiểm tra an ninh sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Toiletries (danh từ số nhiều): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem dưỡng da, nước hoa, và sản phẩm tắm gội.
- She bought some toiletries at the pharmacy. (Cô ấy mua một số sản phẩm chăm sóc cá nhân ở hiệu thuốc.)
- Toilet case (danh từ): túi hoặc hộp đựng các vật dụng vệ sinh cá nhân.
- He put his toilet case on the bathroom shelf. (Anh ấy đặt hộp đựng vật dụng vệ sinh cá nhân lên kệ phòng tắm.)
- Toilet bag (danh từ): túi du lịch đựng các vật dụng vệ sinh cá nhân.
- She packed her toilet bag with all her essentials. (Cô ấy nhồi đầy túi đựng vật dụng vệ sinh cá nhân với tất cả những thứ cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Toiletries: sản phẩm chăm sóc cá nhân (thông dụng nhất).
- Personal care items: các vật dụng chăm sóc cá nhân.
- Hygiene products: sản phẩm vệ sinh.
- Grooming aids: dụng cụ làm đẹp và vệ sinh cá nhân.
Các cụm từ liên quan
- Toilet articles set: bộ vật dụng vệ sinh cá nhân (thường là quà tặng).
- He received a luxury toilet articles set for his birthday. (Anh ấy nhận được một bộ vật dụng vệ sinh cá nhân cao cấp cho sinh nhật của mình.)
- Toilet articles holder: giá đỡ hoặc hộp đựng vật dụng vệ sinh cá nhân.
- She organized her bathroom with a toilet articles holder. (Cô ấy sắp xếp phòng tắm của mình bằng một giá đỡ vật dụng vệ sinh cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "toilet articles", nhưng có thể liên quan đến: - Make one's toilet: một cách nói trang trọng để chỉ việc vệ sinh cá nhân và trang điểm. - She spent an hour making her toilet before the party. (Cô ấy dành một giờ để vệ sinh cá nhân và trang điểm trước bữa tiệc.)