toilet bag

Định nghĩa

Danh từ: Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân (khi đi du lịch). Đây một túi nhỏ, thường được làm bằng chất liệu chống thấm nước, dùng để đựng các vật dụng vệ sinh cá nhân như phòng, kem đánh răng, bàn chải, dầu gội, v.v. khi bạn đi xa nhà.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn đóng gói túi đựng đồ vệ sinh cá nhân của mình vào hành lý xách tay.)
  • ( ấy quên túi đựng đồ vệ sinh cá nhânnhà, nên phải mua đồ vệ sinh mới tại khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toilet bag" có thể được gọi là "dopp kit" trong tiếng Anh Mỹ thông tục, nhưng từ này ít phổ biến hơn.
    • He packed his dopp kit with travel-sized shampoo and conditioner. (Anh ấy đóng gói túi đựng đồ vệ sinh cá nhân của mình với dầu gội dầu xả cỡ du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Toiletries (danh từ số nhiều): đồ vệ sinh cá nhân ( phòng, kem đánh răng, v.v.).
    • I need to buy some toiletries before my trip. (Tôi cần mua một số đồ vệ sinh cá nhân trước chuyến đi của mình.)
  • Wash bag (danh từ): túi đựng đồ vệ sinh cá nhân (thường dùngAnh).
    • My wash bag is waterproof. (Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân của tôi chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Dopp kit (danh từ): túi đựng đồ vệ sinh cá nhân (tiếng Anh Mỹ thông tục).
  • Travel kit (danh từ): bộ dụng cụ du lịch (có thể bao gồm cả túi các vật dụng bên trong).
  • Cosmetic bag (danh từ): túi đựng mỹ phẩm (thường nhỏ hơn, dùng cho phụ nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "toilet bag". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Pack your toilet bag: đóng gói túi đựng đồ vệ sinh cá nhân. - Don't forget to pack your toilet bag! (Đừng quên đóng gói túi đựng đồ vệ sinh cá nhân của bạn!) - Unpack your toilet bag: lấy đồ ra khỏi túi đựng đồ vệ sinh cá nhân. - As soon as I arrived, I unpacked my toilet bag in the bathroom. (Ngay khi tới nơi, tôi lấy đồ ra khỏi túi đựng đồ vệ sinh cá nhân trong phòng tắm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào với "toilet bag". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến du lịch: - Live out of a suitcase: sống trong tình trạng di chuyển liên tục, phải dùng đồ đạc từ vali. - I've been living out of a suitcase for months, always relying on my toilet bag. (Tôi đã sống trong tình trạng di chuyển liên tục suốt nhiều tháng, luôn phải dựa vào túi đựng đồ vệ sinh cá nhân của mình.)

toilet bag
A traveler packs a toilet bag with a toothbrush and toothpaste.